Cut out là gì? Tất tần tật về cut out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 620 08/05/2025


Cut out

I. Định nghĩa Cut out

cut out: Loại, loại trừ/ Động cơ dừng hoạt động, chết máy/ Cắt tranh, ảnh, ... từ tạp chí, .../ Rời đi nhanh/ Tách vật nuôi từ một nhóm

Cut out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, chia, làm gián đoạn.

  • Giới từ/phrasal particle: out – có nghĩa là loại bỏ, cắt bỏ hoàn toàn.

→Cut out có thể mang các nghĩa sau:

  • Cắt bỏ hoặc loại bỏ một phần nào đó – ví dụ, cắt một phần của vật thể hoặc loại bỏ một phần không cần thiết.

  • Ngừng làm điều gì đó – ngừng một hành động hoặc thói quen, thường là để cải thiện sức khỏe hoặc hiệu quả công việc.

  • Được thiết kế để làm gì đó – khi nói về ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc thích hợp với một công việc nào đó (ví dụ: He’s cut out for the job – Anh ấy rất phù hợp với công việc này).

  • Bị ngừng hoạt động (trong điện thoại hoặc giao tiếp) – như khi một cuộc gọi bị cắt đứt hoặc không tiếp tục.

Ví dụ:

I'm cutting out salt from my diet. (Tôi đang loại muối ra khỏi chế độ ăn kiêng của tôi.)

The car cut out at the traffic lights just as they went green. (Chiếc xe hơi chết máy tại nơi tín hiệu đèn giao thông ngay khi chúng chuyển sang màu xanh.)

I cut some pictures out to use as visual aids. (Tôi đã cắt một vài bức ảnh để ngắm.)

We'd better cut out, the security men are on the way. (Chúng ta nên rời đi nhanh, viên bảo vệ đang trên đường tới.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut out

1. Cấu trúc

  • cut out (something) – cắt bỏ cái gì đó.

  • cut something out (of something) – cắt cái gì đó ra khỏi cái gì đó.

  • cut out (doing something) – ngừng làm điều gì đó.

  • be cut out for something – phù hợp với điều gì đó, có năng lực cho điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc loại bỏ một cái gì đó, cắt bỏ một phần không cần thiết.

  • Dùng khi yêu cầu ngừng làm một hành động hoặc thay đổi thói quen.

  • Dùng khi nói về khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó với một công việc hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ:

  • I need to cut out all the sugar from my diet to stay healthy.
    → Tôi cần cắt bỏ tất cả lượng đường khỏi chế độ ăn để giữ sức khỏe.

  • She cut out the unnecessary parts of the paper to make the design look better.
    → Cô ấy cắt bỏ các phần không cần thiết của tờ giấy để làm cho thiết kế trông đẹp hơn.

  • The doctor told him to cut out smoking for better lung health.
    → Bác sĩ bảo anh ấy ngừng hút thuốc để có sức khỏe phổi tốt hơn.

  • I think she’s really cut out for being a teacher.
    → Tôi nghĩ cô ấy thực sự phù hợp với công việc giáo viên.

  • The phone connection cut out during the important conversation.
    → Kết nối điện thoại bị cắt đứt trong cuộc trò chuyện quan trọng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut out

1. Từ đồng nghĩa

  • eliminate – loại bỏ

  • remove – loại bỏ, gỡ bỏ

  • stop – ngừng

  • discontinue – ngừng lại

2. Từ trái nghĩa

  • include – bao gồm

  • add – thêm vào

  • continue – tiếp tục

  • maintain – duy trì

1 620 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: