Shave off là gì? Tất tần tật về Shave off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shave off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 735 24/04/2025


Shave off

I. Định nghĩa Shave off

Shave off: Cạo sạch hoàn toàn / Giảm xuống một lượng nhỏ

Shave off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shave (động từ): cạo (râu, tóc), gọt bớt.

  • Off (trạng từ/giới từ): mang nghĩa loại bỏ, tách ra khỏi.

→ Shave off là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa cạo bỏ hoặc giảm bớt một phần gì đó (có thể là tóc, thời gian, chi phí…).

Ví dụ:

He has SHAVED OFF his moustache and looks much younger. Anh ấy đã cạo hết râu và trông trẻ hơn nhiều.

He SHAVED a few thousand OFF the budget for the year. Anh ấy đã giảm xuống một vài nghìn ngân sách mỗi năm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shave off

1. Cấu trúc

  • Shave off + something → Cạo bỏ hoặc giảm một phần của cái gì.

  • Shave + something + off something → Cắt giảm cái gì khỏi tổng thể.

2. Cách sử dụng

  • Trong đời sống thường ngày: cạo râu, tóc.

  • Trong kinh doanh hoặc thể thao: giảm thời gian, chi phí, giá cả.

  • Trong sản xuất: làm mỏng bề mặt vật liệu.

Ví dụ:

  • He shaved off his beard.
    → Anh ấy đã cạo râu.

  • We managed to shave off 10% of the production cost.
    → Chúng tôi đã giảm được 10% chi phí sản xuất.

  • They shaved off two minutes from the delivery time.
    → Họ đã rút ngắn 2 phút thời gian giao hàng.

  • She shaved a few millimeters off the edge of the wood.
    → Cô ấy gọt bớt vài milimet ở mép miếng gỗ.

  • He shaved off his hair to support cancer awareness.
    → Anh ấy cạo đầu để ủng hộ nhận thức về ung thư.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shave off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Trim Cắt tỉa bớt đi He trimmed his beard neatly. Anh ấy tỉa râu gọn gàng.
Cut down Cắt giảm (thường dùng cho chi phí/thời gian) We need to cut down on expenses. Chúng ta cần giảm chi tiêu.
Reduce Giảm xuống They reduced the price by 15%. Họ đã giảm giá 15%.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Add on Thêm vào They added on extra costs at checkout. Họ đã tính thêm chi phí khi thanh toán.
Grow Mọc (tóc, râu...) He's growing his beard again. Anh ấy đang để râu mọc lại.
Increase Tăng lên The company increased the delivery time by 5 minutes. Công ty đã tăng thời gian giao hàng thêm 5 phút.

1 735 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: