Play out là gì? Tất tần tật về Play out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Play out
I. Định nghĩa Play out
Play out: Tiến hành cho tới khi hoàn thành / Giả vờ rằng cái gì đó có thật và làm giảm tác dụng của nó / Chơi cái gì đó cho đến khi kết thúc / Làm giãn ra (làn cá bơi)
Play out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
play: động từ, nghĩa là "chơi", "diễn ra"
-
out: trạng từ, nghĩa là "ra ngoài", "kéo dài đến hết", "hoàn tất"
Play out: Tiến hành cho tới khi hoàn thành / Giả vờ rằng cái gì đó có thật và làm giảm tác dụng của nó / Chơi cái gì đó cho đến khi kết thúc / Làm giãn ra (làn cá bơi)
Ví dụ:
Let's see how things PLAY OUT. Hãy xem mọi thứ sẽ được tiến hành như thế nào cho đến khi hoàn thành.
Computer games allow people to PLAY OUT their violent urges. Trò chơi máy tính cho phép mọi người giả vờ sử dụng bạo lực.
Rain stopped them PLAYING the game OUT. Trời mưa ngăn họ không chơi hết được trận này.
When he hooked the swordfish, the fish line rapidly PLAYED OUT. Khi anh ta thả lưỡi câu cá kiếm, thì dòng cá nhanh chóng tản ra.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Play out
1. Cấu trúc
1.1. play out
1.2. play out + something (tình huống, kịch bản, cảm xúc...)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cuộc sống, sự kiện | Diễn ra và kết thúc theo cách nào đó | Let’s see how the situation plays out. |
| Trò chơi, thể thao | Chơi đến hết trận đấu | They played out the final minutes. |
Ví dụ:
-
We’ll have to wait and see how things play out.
→ Chúng ta phải chờ xem mọi chuyện diễn ra như thế nào. -
The story played out like a movie.
→ Câu chuyện diễn ra như một bộ phim. -
They played out the match despite the rain.
→ Họ thi đấu hết trận dù trời mưa. -
Her worst fears played out in front of her.
→ Nỗi sợ tồi tệ nhất của cô ấy đã thành sự thật ngay trước mắt. -
The debate played out over two hours.
→ Cuộc tranh luận diễn ra trong suốt hai giờ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play out
1. Từ đồng nghĩa
-
unfold: diễn ra, mở ra
Ví dụ: We watched the drama unfold on live TV.
→ Chúng tôi xem vở kịch diễn ra trực tiếp trên TV.
-
happen: xảy ra
Ví dụ: Let’s see what happens next.
→ Xem chuyện gì xảy ra tiếp theo nhé.
-
go through: trải qua, diễn ra
Ví dụ: She went through a tough time.
→ Cô ấy trải qua một thời gian khó khăn.
2. Từ trái nghĩa
-
stop: dừng lại
Ví dụ: They stopped the match early due to rain.
→ Họ dừng trận đấu sớm vì trời mưa.
-
interrupt: gián đoạn
Ví dụ: The meeting was interrupted by a phone call.
→ Cuộc họp bị gián đoạn vì một cuộc gọi.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
