Play out là gì? Tất tần tật về Play out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 635 19/04/2025


Play out

I. Định nghĩa Play out

Play out: Tiến hành cho tới khi hoàn thành / Giả vờ rằng cái gì đó có thật và làm giảm tác dụng của nó / Chơi cái gì đó cho đến khi kết thúc / Làm giãn ra (làn cá bơi)

Play out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là "chơi", "diễn ra"

  • out: trạng từ, nghĩa là "ra ngoài", "kéo dài đến hết", "hoàn tất"

→ Play out: Tiến hành cho tới khi hoàn thành / Giả vờ rằng cái gì đó có thật và làm giảm tác dụng của nó / Chơi cái gì đó cho đến khi kết thúc / Làm giãn ra (làn cá bơi)

Ví dụ:

Let's see how things PLAY OUT. Hãy xem mọi thứ sẽ được tiến hành như thế nào cho đến khi hoàn thành.

Computer games allow people to PLAY OUT their violent urges. Trò chơi máy tính cho phép mọi người giả vờ sử dụng bạo lực.

Rain stopped them PLAYING the game OUT. Trời mưa ngăn họ không chơi hết được trận này.

When he hooked the swordfish, the fish line rapidly PLAYED OUT. Khi anh ta thả lưỡi câu cá kiếm, thì dòng cá nhanh chóng tản ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play out

1. Cấu trúc

1.1. play out

1.2. play out + something (tình huống, kịch bản, cảm xúc...)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Cuộc sống, sự kiện Diễn ra và kết thúc theo cách nào đó Let’s see how the situation plays out.
Trò chơi, thể thao Chơi đến hết trận đấu They played out the final minutes.

Ví dụ:

  • We’ll have to wait and see how things play out.
    → Chúng ta phải chờ xem mọi chuyện diễn ra như thế nào.

  • The story played out like a movie.
    → Câu chuyện diễn ra như một bộ phim.

  • They played out the match despite the rain.
    → Họ thi đấu hết trận dù trời mưa.

  • Her worst fears played out in front of her.
    → Nỗi sợ tồi tệ nhất của cô ấy đã thành sự thật ngay trước mắt.

  • The debate played out over two hours.
    → Cuộc tranh luận diễn ra trong suốt hai giờ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play out

1. Từ đồng nghĩa

  • unfold: diễn ra, mở ra

Ví dụ: We watched the drama unfold on live TV.

→ Chúng tôi xem vở kịch diễn ra trực tiếp trên TV.

  • happen: xảy ra

Ví dụ: Let’s see what happens next.

→ Xem chuyện gì xảy ra tiếp theo nhé.

  • go through: trải qua, diễn ra

Ví dụ: She went through a tough time.

→ Cô ấy trải qua một thời gian khó khăn.

2. Từ trái nghĩa

  • stop: dừng lại

Ví dụ: They stopped the match early due to rain.

→ Họ dừng trận đấu sớm vì trời mưa.

  • interrupt: gián đoạn

Ví dụ: The meeting was interrupted by a phone call.

→ Cuộc họp bị gián đoạn vì một cuộc gọi.

1 635 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: