Muscle out là gì? Tất tần tật về Muscle out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muscle out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 539 17/04/2025


Muscle out

I. Định nghĩa Muscle out

Muscle out: Sử dụng quyền lực, sức lực để ép ai đó ra ngoài

Muscle out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Muscle – cơ bắp (ở đây mang nghĩa "dùng sức mạnh" hoặc "ép buộc ra ngoài")

  • Giới từ: Out – ra ngoài, thể hiện hành động đẩy ai đó ra ngoài hoặc loại bỏ ai đó khỏi một tình huống hoặc vị trí nào đó.

→ Muscle out có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một tình huống hoặc cuộc chơi nào đó bằng cách sử dụng sức mạnh, áp lực hoặc phương thức mạnh mẽ, thường là nhằm chiếm lấy vị trí, quyền lực của người đó.

Ví dụ:

They used their contacts in local government to MUSCLE the competitors OUT. Họ sử dụng những mối quan hệ trong bộ máy chính phủ địa phương để ép đối thủ ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Muscle out

1. Cấu trúc

  • S + muscle out + someone (loại bỏ ai đó)

  • S + muscle out + of + something (loại bỏ ai đó khỏi cái gì)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Loại bỏ ai đó khỏi vị trí hoặc công việc Khi một người bị loại bỏ khỏi công việc hoặc vị trí nào đó bằng sức mạnh hoặc áp lực từ người khác.
Giành quyền kiểm soát Khi ai đó sử dụng sức mạnh để giành quyền kiểm soát hoặc vị trí trong một tổ chức, nhóm, hay cuộc chơi.
Can thiệp để thay thế một người Khi một người can thiệp mạnh mẽ vào tình huống và thay thế người khác mà không công bằng.

Ví dụ:

  • The new CEO muscled out the previous management team to take control of the company.
    (Giám đốc điều hành mới đã loại bỏ đội ngũ quản lý cũ để chiếm quyền kiểm soát công ty.)

  • They tried to muscle me out of the project, but I fought to stay involved.
    (Họ đã cố gắng loại tôi khỏi dự án, nhưng tôi đã chiến đấu để tiếp tục tham gia.)

  • The competitor muscled out smaller businesses by offering lower prices.
    (Đối thủ đã loại bỏ các doanh nghiệp nhỏ hơn bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn.)

  • He muscled out the old partner and took over the entire business.
    (Anh ta đã loại bỏ đối tác cũ và chiếm lấy toàn bộ doanh nghiệp.)

  • She muscled out the other candidates during the hiring process with her impressive resume.
    (Cô ấy đã loại bỏ các ứng viên khác trong quá trình tuyển dụng nhờ vào hồ sơ ấn tượng của mình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muscle out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Push out (đẩy ra ngoài) The company pushed out the old employees to make room for new talent. (Công ty đã đẩy những nhân viên cũ ra ngoài để tạo chỗ cho nhân tài mới.)
Force out (ép ra ngoài) He was forced out of the team because of his poor performance. (Anh ấy bị ép rời khỏi đội vì hiệu suất kém.)
Squeeze out (loại ra) The big firms have squeezed out the smaller competitors from the market. (Các công ty lớn đã loại bỏ các đối thủ nhỏ hơn khỏi thị trường.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Invite in (mời vào) They invited the new consultant in to help with the project. (Họ đã mời chuyên gia tư vấn mới vào để giúp đỡ với dự án.)
Welcome (chào đón) The company welcomed the new employee with open arms. (Công ty đã chào đón nhân viên mới nồng nhiệt.)
Include (bao gồm, đưa vào) The manager included everyone in the meeting to discuss the project. (Quản lý đã bao gồm tất cả mọi người vào cuộc họp để thảo luận về dự án.)

1 539 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: