Chew off là gì? Tất tần tật về Chew off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chew off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 353 07/05/2025


Chew off

I. Định nghĩa Chew off

chew off: Cắn nát

Chew off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: chew (nhai)

  • Giới từ: off (rời ra, tách ra)

→ Chew off có nghĩa là nhai hoặc cắn để tách rời một phần khỏi cái gì đó — thường là vật thể hoặc cơ thể (trong ngữ cảnh sinh tồn, đau đớn, hoặc tuyệt vọng).

Ví dụ:

The puppy chewed the heel off my shoe. (Chú chó con đã cắn nát gót giày của tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chew off

1. Cấu trúc

Chew off + danh từ (bộ phận, vật thể)

  • Dùng khi muốn diễn đạt hành động nhai đứt, cắn đứt ra khỏi thứ gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Chủ yếu dùng trong văn cảnh miêu tả sinh tồn, tình huống nguy hiểm, hoặc hình ảnh mạnh.

  • Đôi khi dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ (như "chew off my arm" để thoát khỏi tình huống tồi tệ).

Ví dụ:

  • The trapped fox chewed off its leg to escape.
    (Con cáo bị mắc kẹt đã nhai đứt chân để thoát thân.)

  • He joked that he’d chew off his own arm to get out of that boring meeting.
    (Anh ta đùa rằng mình sẽ nhai đứt tay để thoát khỏi cuộc họp chán ngắt đó.)

  • The dog nearly chewed off the corner of the couch.
    (Con chó suýt nữa đã nhai đứt góc ghế sofa.)

  • I saw a rat trying to chew off a piece of plastic.
    (Tôi thấy một con chuột đang cố nhai đứt một miếng nhựa.)

  • The animal chewed off the rope and ran away.
    (Con vật đã nhai đứt sợi dây và chạy mất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chew off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Bite off Cắn đứt
Gnaw off Gặm đứt
Tear off Xé rời (dùng cho ngữ cảnh mạnh)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Attach Gắn vào
Fasten Buộc chặt, cố định
Secure Bảo vệ, giữ chặt

1 353 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: