Tuck up là gì? Tất tần tật về Tuck up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tuck up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 511 14/04/2025


Tuck up

I. Định nghĩa Tuck up

Tuck up: Sắp xếp khăn trải giường

Tuck up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tuck → nghĩa là gấp vào, nhét vào

  • Phó từ: up → nghĩa là lên, cao hơn

→ Tuck up là cụm động từ (ít phổ biến hơn “tuck in”), có 2 nghĩa chính:

  • Đắp chăn cho ai đó, nhất là khi đi ngủ (giống “tuck in”)

  • Kéo/gấp vạt áo, váy, quần... lên để tiện làm việc, tránh bị vướng

Ví dụ:

She TUCKED her children UP in bed and switched the lights off. Cô ấy sắp xếp giường cho lũ trẻ và tắt hết điện đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tuck up

1. Cấu trúc

  • Tuck someone up (in bed)
    Ví dụ: She tucked him up before bedtime.

  • Tuck up + something (clothing)
    Ví dụ: He tucked up his trousers before wading through water.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, đặc biệt là trong tiếng Anh – Anh.

  • Thường gặp trong ngữ cảnh ngủ, chăm sóc trẻ em, hoặc làm việc, nấu ăn (phải gấp quần áo lên)

Ví dụ:

  • She tucked the baby up in bed.
    → Cô ấy đắp chăn cho em bé.

  • He tucked up his jeans before walking through the river.
    → Anh ấy xắn quần jeans lên trước khi đi qua suối.

  • I’ll tuck you up and read you a bedtime story.
    → Mẹ sẽ đắp chăn cho con rồi đọc truyện trước khi ngủ.

  • She tucked up her long skirt so it wouldn’t get dirty.
    → Cô ấy xắn váy dài lên để khỏi bị bẩn.

  • The children were all tucked up and ready to sleep.
    → Bọn trẻ đều đã được đắp chăn và sẵn sàng ngủ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tuck up

1. Từ đồng nghĩa

  • Tuck in = đắp chăn cho ai đó
    She tucked in her son and turned off the lights.
    → Cô ấy đắp chăn cho con trai và tắt đèn.

  • Fold up = gấp lên
    He folded up his sleeves before washing dishes.
    → Anh ấy xắn tay áo trước khi rửa chén.

  • Wrap up = quấn lại, giữ ấm
    Make sure you wrap up; it’s cold outside.
    → Nhớ mặc ấm nhé, ngoài trời lạnh lắm.

2. Từ trái nghĩa

  • Uncover = bỏ chăn ra
    She uncovered the baby to change the diaper.
    → Cô ấy kéo chăn ra để thay tã cho em bé.

  • Let down = thả xuống (áo, tóc, tay áo...)
    He let down his sleeves after work.
    → Anh ấy thả tay áo xuống sau khi làm xong việc.

  • Strip off = cởi bỏ quần áo
    He stripped off his wet clothes after the rain.
    → Anh ấy cởi quần áo ướt sau khi đi mưa.

1 511 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: