String out là gì? Tất tần tật về String out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động String out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 568 28/04/2025


String out

I. Định nghĩa String out

String out: Làm cái gì đó kéo dài nhất có thể

String out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • String (danh từ): sợi dây, chuỗi

  • Out (phó từ): ra ngoài, kéo dài

→ String out có thể được hiểu là:

  • Kéo dài một tình huống hoặc sự kiện lâu hơn cần thiết: Dùng khi bạn kéo dài một việc gì đó không cần thiết hoặc vô lý.

  • Tiếp tục làm điều gì đó một cách kéo dài mà không có lý do rõ ràng: Dùng khi bạn giữ một hành động hoặc sự kiện trong thời gian dài mà không có lý do cụ thể.

Ví dụ:

There was half an hour to go, so I STRUNG the questions OUT as long as I could. Có khoảng nửa giờ để đi nên tôi làm cho loạt câu hỏi dài nhất có thể.

II. Cấu trúc và cách sử dụng String out

1. Cấu trúc

  • String out (something) = kéo dài cái gì đó, làm cho một việc gì đó diễn ra lâu hơn.

  • String out (a process/event) = làm cho một quá trình hoặc sự kiện kéo dài không cần thiết.

2. Cách sử dụng

  • Kéo dài một sự kiện hoặc tình huống: Dùng khi bạn không cần phải làm điều gì đó kéo dài, nhưng bạn lại duy trì nó lâu hơn.

  • Kéo dài thời gian của một việc: Dùng khi một sự kiện hoặc công việc được thực hiện trong thời gian dài mà không có lý do rõ ràng.

Ví dụ:

  • The meeting was strung out for over three hours, even though it could have been finished in one.
    → Cuộc họp đã kéo dài hơn ba giờ, mặc dù lẽ ra có thể kết thúc trong một giờ.

  • He strung out the negotiations in order to get a better deal.
    → Anh ấy đã kéo dài các cuộc đàm phán để có được một thỏa thuận tốt hơn.

  • Stop stringing out the process and make a decision already.
    → Đừng kéo dài quá trình nữa, hãy đưa ra quyết định đi.

  • They strung the trial out for weeks, hoping that the witnesses would forget their testimony.
    → Họ đã kéo dài phiên tòa suốt vài tuần, hy vọng rằng các nhân chứng sẽ quên đi lời khai của mình.

  • She strung the conversation out, not wanting to end it too soon.
    → Cô ấy đã kéo dài cuộc trò chuyện, không muốn kết thúc quá sớm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của String out

1. Từ đồng nghĩa

  • Prolong – kéo dài

  • Extend – gia hạn, kéo dài

  • Lengthen – làm dài ra

  • Delay – trì hoãn

2. Từ trái nghĩa

  • Shorten – rút ngắn

  • Finish – kết thúc

  • Complete – hoàn thành

1 568 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: