Get through to là gì? Tất tần tật về get through to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Get through to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 136 11/03/2025


Get through to

I. Định nghĩa Get through to

get through to: Làm ai đó hiểu ra/ Liên lạc bằng điện thoại/ Đạt được một mức trong cuộc thi

Get through to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Get: động từ chính, có nghĩa là "lấy", "đạt được", "bắt đầu".

Through: giới từ, có nghĩa là "qua", "vượt qua", "hoàn thành".

To: giới từ, chỉ hướng đến một người hoặc đối tượng cụ thể.

Get through to có nghĩa là:

- Liên lạc với ai đó: Được dùng khi bạn cố gắng gọi điện hoặc tiếp cận ai đó và thành công. Cụm từ này thể hiện việc kết nối hoặc giao tiếp với người khác, đặc biệt qua điện thoại.

- Giải thích, thuyết phục ai đó hiểu hoặc chấp nhận điều gì: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc bạn thuyết phục ai đó hiểu một vấn đề, hoặc khiến họ nhận ra điều gì đó.

Ví dụ:

I explained it carefully, but I just couldn't GET THROUGH TO him. (Tôi đã giải thích nó rất kỹ những vẫn không thể làm anh ấy hiểu được.)

I rang but couldn't GET THROUGH TO her. (Điện thoại rung chuông nhưng tôi vẫn chưa liên lạc được với cô ấy.)

If they win, they'll GET THROUGH TO the quarter finals. (Nếu họ thắng, họ sẽ tiến vào trận tứ kết.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Get through to

1. Cấu trúc

- Get through to + someone: Liên lạc hoặc kết nối với ai đó (thường qua điện thoại).

- Get through to + doing something: Thuyết phục hoặc giải thích điều gì đó cho ai đó.

2. Cách sử dụng

Get through to thường được sử dụng trong các tình huống liên lạc, thuyết phục, hoặc giải thích điều gì đó cho ai đó.

Ví dụ:

  • "I tried calling you all day, but I couldn’t get through to you."
    (Tôi đã gọi cho bạn suốt cả ngày, nhưng không thể liên lạc được với bạn.)

  • "It’s hard to get through to him, he’s so stubborn."
    (Thật khó để thuyết phục anh ấy, anh ấy quá cứng đầu.)

  • "We finally got through to customer support after a long wait."
    (Cuối cùng chúng tôi đã liên lạc được với bộ phận hỗ trợ khách hàng sau một thời gian chờ đợi lâu.)

  • "She got through to her parents by explaining the situation carefully."
    (Cô ấy đã thuyết phục được bố mẹ bằng cách giải thích cẩn thận tình hình.)

  • "If you get through to the manager, let them know about the problem."
    (Nếu bạn liên lạc được với quản lý, hãy cho họ biết về vấn đề này.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Get through to

1. Từ đồng nghĩa

Contact (Liên hệ)

Reach (Liên lạc)

Communicate with (Giao tiếp với)

Connect with (Kết nối với)

2. Từ trái nghĩa

Miss (Bỏ lỡ, không liên lạc được)

Ignore (Lờ đi)

Disconnect (Mất kết nối)

1 136 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: