Tell on là gì? Tất tần tật về Tell on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tell on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 453 11/04/2025


Tell on

I. Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của Tell on

Tell on: Tố cáo ai đó với cơ quan chính quyền

Tell on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: tell (kể, nói)

  • Giới từ: on (trong cụm này tạo ra nghĩa khác biệt cho "tell")

→ Định nghĩa & Cách sử dụng chính của Tell on:

Nghĩa 1: Mách lẻo, tố cáo ai đó (nhất là với người có quyền)

  • Nghĩa: Báo cáo hoặc tố giác ai đó đã làm điều gì sai (thường là trẻ con tố nhau với người lớn).

  • Cấu trúc: tell on + someone

Ví dụ:

Don't tell on me to the teacher! (Đừng mách cô giáo chuyện của tớ!)

Nghĩa 2: Ảnh hưởng tiêu cực đến (sức khỏe, ngoại hình, tâm trạng...)

  • Nghĩa: Gây tác động tiêu cực đến ai đó, khiến điều đó thể hiện ra ngoài.

  • Cấu trúc: tell on + someone/something

Ví dụ:

The pupil TOLD ON the others for cheating and the teacher failed them. Một học sinh đã tố cáo những học sinh khác tội gian lận và giáo viên đã đánh trượt hết họ.

II. Các ví dụ về Tell on

  • "If you take another cookie, I’ll tell on you!"
    Nếu bạn lấy thêm cái bánh nữa, tôi sẽ mách đấy!

  • "She told on her brother for skipping class."
    Cô ấy mách tội anh trai vì đã trốn học.

  • "His lack of sleep is starting to tell on his performance at work."
    Việc thiếu ngủ bắt đầu ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.

  • "Children sometimes tell on each other to get attention."
    Trẻ con đôi khi mách nhau để gây sự chú ý.

  • "The long hours have really told on his health."
    Những giờ làm việc dài đã thực sự ảnh hưởng đến sức khỏe anh ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tell on

1. Từ đồng nghĩa

  • Snitch (on someone): tố cáo, mách

He snitched on his classmates.
Cậu ta đã mách tội bạn cùng lớp.

  • Inform (on someone): báo cáo (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng)

She informed on the criminals.
Cô ấy tố cáo bọn tội phạm.

2. Từ trái nghĩa

  • Cover for someone: che giấu lỗi cho ai

She covered for her friend when he missed school.
Cô ấy đã bao che cho bạn khi cậu ấy nghỉ học.

  • Keep someone's secret: giữ bí mật

I promised to keep his secret.
Tôi đã hứa sẽ giữ bí mật cho anh ấy.

1 453 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: