Stash away là gì? Tất tần tật về Stash away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stash away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 373 28/04/2025


Stash away

I. Định nghĩa Stash away

Stash away: Lưu trữ hoặc giấu gì đó vào nơi an toàn

Stash away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stash (động từ): giấu, cất đi một cách kín đáo, bảo quản

  • Away (phó từ): xa, đi, rời khỏi, ở nơi kín đáo

→ Stash away = cất giấu hoặc để dành một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc, đồ đạc có giá trị, hoặc các vật dụng cần thiết cho một mục đích nào đó, thường là để sử dụng sau này.

Ví dụ:

I STASHED some money AWAY behind some books. Tôi giấu ít tiền sau vài quyển sách.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stash away

1. Cấu trúc

  • Stash away + (money/food/valuables) = cất giấu tiền, thực phẩm, đồ có giá trị.

  • Stash away + (something for the future) = để dành một cái gì đó cho tương lai.

2. Cách sử dụng

  • Stash away được dùng để chỉ hành động cất giấu hoặc để dành một thứ gì đó để sử dụng sau, hoặc để giữ nó an toàn, tránh bị mất.

  • Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm hoặc bảo vệ tài sản.

Ví dụ:

  • She stashed away some money for a rainy day.
    → Cô ấy đã để dành một ít tiền phòng khi cần thiết.

  • He stashed away all the snacks so no one else could find them.
    → Anh ta đã cất giấu tất cả đồ ăn vặt để không ai tìm thấy.

  • They stashed away their most valuable possessions in a safe place.
    → Họ đã cất giấu những tài sản quý giá nhất của mình ở một nơi an toàn.

  • I’ve been stashing away a few hundred dollars every month.
    → Tôi đã để dành vài trăm đô la mỗi tháng.

  • We should stash away some food for the winter.
    → Chúng ta nên để dành một ít thực phẩm cho mùa đông.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stash away

1. Từ đồng nghĩa

  • Save up – tiết kiệm

  • Store away – cất giữ

  • Put aside – để dành

2. Từ trái nghĩa

  • Spend – chi tiêu

  • Use up – sử dụng hết

  • Give away – tặng đi

1 373 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: