Opt for là gì? Tất tần tật về Opt for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Opt for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 791 28/03/2025


Opt for

I. Định nghĩa Opt for

Opt for: Lựa chọn

Opt for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Opt: Động từ có nghĩa là chọn hoặc quyết định một lựa chọn.

  • For: Giới từ chỉ đối tượng mà bạn chọn hoặc quyết định.

→ Opt for có nghĩa là chọn một sự lựa chọn nào đó từ nhiều phương án, lựa chọn khác nhau.

Ví dụ:

I OPTED FOR an endowment mortgage and lost a lot of money. Tôi lựa chọn thế chấp tài sản và đã mất rất nhiều tiền.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Opt for

1. Cấu trúc

Opt for + [danh từ]

Opt for + [giới từ + danh từ].

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn quyết định chọn một sự lựa chọn nào đó trong số những lựa chọn có sẵn.

Ví dụ:

"I decided to opt for the chicken instead of the beef."

(Tôi quyết định chọn món gà thay vì món bò.)

"She opted for a quiet vacation in the mountains."

(Cô ấy chọn một kỳ nghỉ yên tĩnh ở vùng núi.)

"After much thought, we opted for a new car."

(Sau khi suy nghĩ kỹ, chúng tôi đã chọn một chiếc xe mới.)

"You can opt for a vegetarian meal if you prefer."

(Bạn có thể chọn một bữa ăn chay nếu bạn thích.)

"They opted for a smaller house to save money."

(Họ chọn một ngôi nhà nhỏ hơn để tiết kiệm tiền.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Opt for

1. Từ đồng nghĩa

Choose: Chọn lựa.

Ví dụ: "I will choose the best option available."
(Tôi sẽ chọn lựa phương án tốt nhất có sẵn.)

Select: Lựa chọn.

Ví dụ: "Please select the option that suits you best."
(Xin vui lòng chọn lựa phương án phù hợp nhất với bạn.)

Pick: Chọn.

Ví dụ: "I picked the red dress for the party."
(Tôi đã chọn chiếc váy đỏ cho buổi tiệc.)

2. Từ trái nghĩa

Reject: Từ chối, không chọn lựa.

Ví dụ: "He rejected the offer because it wasn’t what he expected."
(Anh ấy từ chối lời đề nghị vì nó không phải là những gì anh ấy mong đợi.)

Decline: Từ chối, không chấp nhận.

Ví dụ: "She declined the invitation to the event."
(Cô ấy từ chối lời mời tham dự sự kiện.)

Avoid: Tránh, không chọn.

Ví dụ: "I decided to avoid fast food for a healthier diet."
(Tôi quyết định tránh thức ăn nhanh để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.)

1 791 28/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: