Power off là gì? Tất tần tật về Power off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Power off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 661 19/04/2025


Power off

I. Định nghĩa Power off

Power off: Ngắt nguồn điện kết nối với thiết bị điện

Power off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Power (động từ): cấp nguồn năng lượng, cung cấp năng lượng

  • Off (phó từ): tắt, ngừng hoạt động

→ Power off có nghĩa là: tắt nguồn, ngừng cấp nguồn năng lượng cho một thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ:

You mustn't POWER it OFF while it is updating. Bạn không phải tắt nguồn nó khi nó đang cập nhật đâu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Power off

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + power off + [danh từ]

Ví dụ: Make sure to power off your computer before you leave the office.

2. Cách sử dụng

  • Power off thường được dùng trong các tình huống khi bạn cần tắt thiết bị điện tử hoặc ngừng hoạt động của một hệ thống máy móc.

  • Đây là cụm từ phổ biến khi nói về việc tắt thiết bị một cách an toàn, ví dụ như máy tính, điện thoại, hoặc các thiết bị công nghệ khác.

Ví dụ:

  • Please power off your phone before the flight.
    → Hãy tắt nguồn điện thoại trước khi chuyến bay bắt đầu.

  • Don’t forget to power off the printer when you’re done.
    → Đừng quên tắt máy in khi bạn đã sử dụng xong.

  • You should power off the system if you're not using it for a long time.
    → Bạn nên tắt hệ thống nếu không sử dụng trong thời gian dài.

  • He forgot to power off his laptop before he left the room.
    → Anh ấy quên tắt laptop trước khi rời khỏi phòng.

  • After the maintenance, we need to power off all the machines for safety.
    → Sau khi bảo trì, chúng ta cần tắt tất cả các máy móc để đảm bảo an toàn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Power off

1. Từ đồng nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Turn off (tắt) Please turn off the lights when you leave the room. Hãy tắt đèn khi rời khỏi phòng.
Shut off (tắt) Make sure you shut off the engine before exiting the car. Hãy chắc chắn tắt máy trước khi ra khỏi xe.
Deactivate (vô hiệu hóa) You must deactivate the alarm before entering. Bạn phải vô hiệu hóa báo động trước khi vào.

2. Từ trái nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Power on (bật nguồn) Turn the computer on to begin the update. Bật máy tính lên để bắt đầu cập nhật.
Turn on (bật) Don’t forget to turn on the lights. Đừng quên bật đèn lên.
Activate (kích hoạt) You need to activate the device to use it. Bạn cần kích hoạt thiết bị để sử dụng.

1 661 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: