Belt up là gì? Tất tần tật về Belt up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Belt up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 355 10/05/2025


Belt up

I. Định nghĩa Belt up

belt up: Im lặng/ Thắt chặt dây an toàn

Belt up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: belt – ngoài nghĩa danh từ là "thắt lưng", khi dùng làm động từ có thể mang nghĩa thắt dây an toàn hoặc trong khẩu ngữ là ra lệnh ngắn gọn, mạnh mẽ

  • Trạng từ: up – bổ trợ ý nghĩa hoàn thành hành động hoặc tăng cường mệnh lệnh

→ belt up có hai nghĩa phổ biến:

  • Thắt dây an toàn (nhất là trong xe hơi – dạng trang trọng, hướng dẫn)

  • Câm miệng đi! / Im ngay! (cách nói không lịch sự, thường dùng trong khẩu ngữ, Anh-Anh)

Ví dụ:

She told the students to belt up because they were making so much noise. (Cô giáo bảo các sinh viên trật tự bởi vì họ đang nói chuyện quá ồn ào.)

I told the kids to belt up before I started the car. (Tôi bảo bọn trẻ thắt chặt dây an toàn trước khi tôi bắt đầu lái xe.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Belt up

1. Cấu trúc

  • Thắt dây an toàn: S + belt up (thường dùng như mệnh lệnh hoặc hướng dẫn)
  • Ra lệnh im lặng (khẩu ngữ, mệnh lệnh): Belt up!

2. Cách sử dụng

  • "Belt up!": khá thô lỗ, thường nghe trong phim, đối thoại căng thẳng hoặc giữa bạn bè đùa cợt

  • Trong giao thông: dùng ở biển báo, lời nhắc an toàn

Ví dụ:

  • Don't forget to belt up before we start driving.
    → Đừng quên thắt dây an toàn trước khi chúng ta bắt đầu lái xe.

  • Everyone needs to belt up — it's the law.
    → Mọi người cần thắt dây an toàn — đó là luật.

  • Oh, belt up! You're always complaining.
    → Ôi, im đi! Cậu lúc nào cũng than phiền.

  • Belt up, I’m trying to concentrate.
    → Im lặng đi, tôi đang cố tập trung đây.

  • They told him to belt up during the movie.
    → Họ bảo anh ta im đi trong lúc chiếu phim.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Belt up

1. Từ đồng nghĩa

Với nghĩa "thắt dây an toàn":

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
fasten your seatbelt thắt dây an toàn Please fasten your seatbelt. Vui lòng thắt dây an toàn.
buckle up (Mỹ) thắt dây an toàn Buckle up, kids! Thắt dây an toàn đi, mấy đứa!

Với nghĩa "im lặng":

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
shut up (thô lỗ) câm miệng Shut up and listen. Im đi và nghe này.
be quiet im lặng (lịch sự) Please be quiet. Làm ơn giữ im lặng.
hush suỵt, giữ yên lặng Hush! Don’t wake the baby. Suỵt! Đừng đánh thức em bé.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
speak up nói to Speak up, I can't hear you. Nói to lên, tôi không nghe thấy.
make noise gây tiếng ồn The kids were making a lot of noise. Lũ trẻ gây ồn ào.
unbuckle tháo dây an toàn You can unbuckle now. Bây giờ bạn có thể tháo dây an toàn.

1 355 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: