Belt up là gì? Tất tần tật về Belt up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Belt up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Belt up
I. Định nghĩa Belt up
belt up: Im lặng/ Thắt chặt dây an toàn
Belt up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: belt – ngoài nghĩa danh từ là "thắt lưng", khi dùng làm động từ có thể mang nghĩa thắt dây an toàn hoặc trong khẩu ngữ là ra lệnh ngắn gọn, mạnh mẽ
-
Trạng từ: up – bổ trợ ý nghĩa hoàn thành hành động hoặc tăng cường mệnh lệnh
belt up có hai nghĩa phổ biến:
-
Thắt dây an toàn (nhất là trong xe hơi – dạng trang trọng, hướng dẫn)
-
Câm miệng đi! / Im ngay! (cách nói không lịch sự, thường dùng trong khẩu ngữ, Anh-Anh)
Ví dụ:
She told the students to belt up because they were making so much noise. (Cô giáo bảo các sinh viên trật tự bởi vì họ đang nói chuyện quá ồn ào.)
I told the kids to belt up before I started the car. (Tôi bảo bọn trẻ thắt chặt dây an toàn trước khi tôi bắt đầu lái xe.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Belt up
1. Cấu trúc
- Thắt dây an toàn: S + belt up (thường dùng như mệnh lệnh hoặc hướng dẫn)
-
Ra lệnh im lặng (khẩu ngữ, mệnh lệnh): Belt up!
2. Cách sử dụng
-
"Belt up!": khá thô lỗ, thường nghe trong phim, đối thoại căng thẳng hoặc giữa bạn bè đùa cợt
-
Trong giao thông: dùng ở biển báo, lời nhắc an toàn
Ví dụ:
-
Don't forget to belt up before we start driving.
→ Đừng quên thắt dây an toàn trước khi chúng ta bắt đầu lái xe. -
Everyone needs to belt up — it's the law.
→ Mọi người cần thắt dây an toàn — đó là luật. -
Oh, belt up! You're always complaining.
→ Ôi, im đi! Cậu lúc nào cũng than phiền. -
Belt up, I’m trying to concentrate.
→ Im lặng đi, tôi đang cố tập trung đây. -
They told him to belt up during the movie.
→ Họ bảo anh ta im đi trong lúc chiếu phim.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Belt up
1. Từ đồng nghĩa
Với nghĩa "thắt dây an toàn":
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| fasten your seatbelt | thắt dây an toàn | Please fasten your seatbelt. | Vui lòng thắt dây an toàn. |
| buckle up (Mỹ) | thắt dây an toàn | Buckle up, kids! | Thắt dây an toàn đi, mấy đứa! |
Với nghĩa "im lặng":
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| shut up (thô lỗ) | câm miệng | Shut up and listen. | Im đi và nghe này. |
| be quiet | im lặng (lịch sự) | Please be quiet. | Làm ơn giữ im lặng. |
| hush | suỵt, giữ yên lặng | Hush! Don’t wake the baby. | Suỵt! Đừng đánh thức em bé. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| speak up | nói to | Speak up, I can't hear you. | Nói to lên, tôi không nghe thấy. |
| make noise | gây tiếng ồn | The kids were making a lot of noise. | Lũ trẻ gây ồn ào. |
| unbuckle | tháo dây an toàn | You can unbuckle now. | Bây giờ bạn có thể tháo dây an toàn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
