Urge on là gì? Tất tần tật về Urge on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Urge on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Urge on
I. Định nghĩa Urge on
Urge on: Khuyến khích / Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì
Urge on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Urge (động từ): có nghĩa là thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó.
-
On (trạng từ): có nghĩa là tiếp tục, đẩy mạnh, hoặc tiến về phía trước.
Urge on có nghĩa là thúc giục, khuyến khích ai đó tiếp tục hành động hoặc cố gắng làm gì đó, đặc biệt khi người đó có thể gặp khó khăn hoặc cần thêm động lực để tiếp tục.
Ví dụ:
The crowd URGED the players ON. Đám đông khuyến khích các người chơi.
They URGED the deal ON the company. Họ thuyết phục công ty đó chấp nhận thỏa thuận này.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Urge on
1. Cấu trúc
-
Urge on + someone: Thúc giục, khuyến khích ai đó tiếp tục hành động.
-
Urge on + (doing something): Khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động nào đó.
2. Cách sử dụng
Urge on thường được dùng để chỉ sự động viên, khích lệ ai đó tiếp tục làm điều gì đó, nhất là khi họ có vẻ không tự tin hoặc gặp khó khăn.
Ví dụ:
The coach urged on his team to play their best during the final match.
(Huấn luyện viên đã thúc giục đội của mình thi đấu hết mình trong trận chung kết.)
She urged on the volunteers to finish the project before the deadline.
(Cô ấy đã khuyến khích các tình nguyện viên hoàn thành dự án trước hạn chót.)
The crowd urged on the runners as they approached the finish line.
(Đám đông đã cổ vũ các vận động viên khi họ tiến gần tới vạch đích.)
I urged him on to pursue his dreams, despite the challenges.
(Tôi đã khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp những thử thách.)
The teacher urged on her students to study harder for the final exams.
(Cô giáo đã khuyến khích các học sinh của mình học chăm chỉ hơn cho kỳ thi cuối kỳ.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Urge on
1. Từ đồng nghĩa
-
Encourage: (khuyến khích)
Ví dụ: Her parents always encouraged her to follow her passion.
(Cha mẹ cô ấy luôn khuyến khích cô theo đuổi đam mê của mình.)
-
Motivate: (động viên, khuyến khích)
Ví dụ: The speech motivated the team to give their best effort.
(Bài phát biểu đã động viên đội bóng cống hiến hết mình.)
-
Stimulate: (kích thích, thúc đẩy)
Ví dụ: The challenge stimulated her to work harder.
(Thử thách đã kích thích cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.)
2. Từ trái nghĩa
-
Discourage: (nản chí, làm mất tinh thần)
Ví dụ: He discouraged her from trying to start a business.
(Anh ấy đã làm cô ấy mất tinh thần khi khuyên cô không nên bắt đầu kinh doanh.)
-
Deter: (ngăn cản, làm nản lòng)
Ví dụ: The long hours of work deterred him from continuing the project.
(Những giờ làm việc dài đã ngăn cản anh ấy tiếp tục dự án.)
-
Hinder: (cản trở)
Ví dụ: The rain hindered the progress of the construction work.
(Cơn mưa đã cản trở tiến độ công trình xây dựng.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
