Urge on là gì? Tất tần tật về Urge on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Urge on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 31/03/2025


Urge on

I. Định nghĩa Urge on

Urge on: Khuyến khích / Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì

Urge on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Urge (động từ): có nghĩa là thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó.

  • On (trạng từ): có nghĩa là tiếp tục, đẩy mạnh, hoặc tiến về phía trước.

→ Urge on có nghĩa là thúc giục, khuyến khích ai đó tiếp tục hành động hoặc cố gắng làm gì đó, đặc biệt khi người đó có thể gặp khó khăn hoặc cần thêm động lực để tiếp tục.

Ví dụ:

The crowd URGED the players ON. Đám đông khuyến khích các người chơi.

They URGED the deal ON the company. Họ thuyết phục công ty đó chấp nhận thỏa thuận này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Urge on

1. Cấu trúc

  • Urge on + someone: Thúc giục, khuyến khích ai đó tiếp tục hành động.

  • Urge on + (doing something): Khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động nào đó.

2. Cách sử dụng

Urge on thường được dùng để chỉ sự động viên, khích lệ ai đó tiếp tục làm điều gì đó, nhất là khi họ có vẻ không tự tin hoặc gặp khó khăn.

Ví dụ:

The coach urged on his team to play their best during the final match.

(Huấn luyện viên đã thúc giục đội của mình thi đấu hết mình trong trận chung kết.)

She urged on the volunteers to finish the project before the deadline.

(Cô ấy đã khuyến khích các tình nguyện viên hoàn thành dự án trước hạn chót.)

The crowd urged on the runners as they approached the finish line.

(Đám đông đã cổ vũ các vận động viên khi họ tiến gần tới vạch đích.)

I urged him on to pursue his dreams, despite the challenges.

(Tôi đã khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp những thử thách.)

The teacher urged on her students to study harder for the final exams.

(Cô giáo đã khuyến khích các học sinh của mình học chăm chỉ hơn cho kỳ thi cuối kỳ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Urge on

1. Từ đồng nghĩa

  • Encourage: (khuyến khích)

Ví dụ: Her parents always encouraged her to follow her passion.

(Cha mẹ cô ấy luôn khuyến khích cô theo đuổi đam mê của mình.)

  • Motivate: (động viên, khuyến khích)

Ví dụ: The speech motivated the team to give their best effort.

(Bài phát biểu đã động viên đội bóng cống hiến hết mình.)

  • Stimulate: (kích thích, thúc đẩy)

Ví dụ: The challenge stimulated her to work harder.

(Thử thách đã kích thích cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.)

2. Từ trái nghĩa

  • Discourage: (nản chí, làm mất tinh thần)

Ví dụ: He discouraged her from trying to start a business.

(Anh ấy đã làm cô ấy mất tinh thần khi khuyên cô không nên bắt đầu kinh doanh.)

  • Deter: (ngăn cản, làm nản lòng)

Ví dụ: The long hours of work deterred him from continuing the project.

(Những giờ làm việc dài đã ngăn cản anh ấy tiếp tục dự án.)

  • Hinder: (cản trở)

Ví dụ: The rain hindered the progress of the construction work.

(Cơn mưa đã cản trở tiến độ công trình xây dựng.)

1 473 31/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: