Dream of là gì? Tất tần tật về Dream of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dream of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 675 05/05/2025


Dream of

I. Định nghĩa Dream of

dream of: Suy nghĩ hoặc cân nhắc, suy xét

Dream of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dream" có nghĩa là mơ, giấc mơ.

  • "Of" có nghĩa là về, liên quan đến.

→ Khi kết hợp lại, "dream of" có nghĩa là mơ về điều gì đó, hoặc mong muốn một điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ:

I wouldn't even dream of telling her that. (Tôi sẽ không nói cho cô ấy về điều đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dream of

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + dream(s) of + [danh từ/verb-ing]

  • Mơ về điều gì đó (giấc mơ, sự việc, mục tiêu)

  • Mong muốn hoặc ước ao điều gì đó

2. Ví dụ

  • She dreams of becoming a famous singer.
    → Cô ấy mơ ước trở thành một ca sĩ nổi tiếng.

  • I’ve always dreamed of traveling the world.
    → Tôi luôn mơ về việc du lịch khắp thế giới.

  • He dreams of owning a big house one day.
    → Anh ấy mơ ước sở hữu một ngôi nhà lớn một ngày nào đó.

  • They dream of winning the championship.
    → Họ mơ ước giành chiến thắng trong giải vô địch.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dream of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Aspire to Mong muốn, khao khát He aspires to be a great artist. Anh ấy mong muốn trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.
Long for Khao khát, ước ao She longs for a peaceful life. Cô ấy khao khát một cuộc sống yên bình.
Wish for ước ao, mong muốn I wish for a better future. Tôi ước ao một tương lai tốt đẹp hơn.
Yearn for Khao khát, mong ước They yearn for freedom. Họ mong ước sự tự do.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Disregard Bỏ qua, không quan tâm He disregarded his dream of becoming a musician. Anh ấy bỏ qua giấc mơ trở thành nhạc sĩ.
Reject Từ chối She rejected the idea of moving abroad. Cô ấy từ chối ý tưởng chuyển ra nước ngoài.
Neglect Bỏ qua, xem nhẹ He neglected his dream of studying abroad. Anh ấy bỏ qua giấc mơ du học của mình.
Abandon Từ bỏ They abandoned their dream of starting a business. Họ từ bỏ giấc mơ khởi nghiệp.

1 675 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: