Dip into là gì? Tất tần tật về Dip into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dip into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 592 03/05/2025


Dip into

I. Định nghĩa Dip into

dip into: Đọc lướt qua, xem lướt qua (đọc một số phần chứ không phải tất cả)/ Rút tiền ra từ tài khoản tiết kiệm

Dip into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dip: nhúng, chấm vào, lặn xuống.

  • Into: vào trong.

→ Dip into là:

  • Nhúng vào một thứ gì đó: Khi nhúng một vật vào trong chất lỏng hoặc dung dịch.

  • Dùng một phần nhỏ: Dùng để miêu tả hành động sử dụng một phần nhỏ của một tài nguyên hoặc thông tin.

  • Tham gia một cách ngắn gọn: Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc công việc một cách tạm thời và không sâu sắc.

Ví dụ:

I've been dipping into the book, but haven't read it properly. (Tôi đã đọc lướt qua cuốn sách đó, nhưng nói thật là vẫn chưa đọc kĩ.)

I've had to dip into my savings account to pay for the works on my house. (Tôi đã phải rút tiền từ tài khoản tiết kiệm của tôi để trả cho công việc xây dựng ngôi nhà.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dip into

1. Cấu trúc

Dip + into + (something)

  • Dip into something: Nhúng vào, dùng một phần của thứ gì đó.

  • Dip into one's savings: Dùng một phần tiền tiết kiệm.

  • Dip into a book: Lướt qua một cuốn sách.

2. Cách sử dụng

Dip into thường được sử dụng trong các tình huống sau:

  • Nhúng vào: Miêu tả hành động nhúng vật vào trong chất lỏng (nước, mực, dầu, v.v.).

  • Sử dụng một phần nhỏ: Thường dùng khi bạn lấy ra một phần nhỏ từ một cái gì đó (ví dụ: tiền tiết kiệm, tài liệu, thông tin).

  • Tham gia ngắn gọn: Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không sâu.

Ví dụ:

  • She dipped into the pool to cool off.
    → Cô ấy nhúng vào bể bơi để làm mát.

  • He had to dip into his savings to pay for the repairs.
    → Anh ấy phải rút một phần tiền tiết kiệm để trả tiền sửa chữa.

  • I only dipped into the book to find the specific chapter.
    → Tôi chỉ lướt qua cuốn sách để tìm chương cụ thể.

  • They dipped into their emergency fund to cover the unexpected expenses.
    → Họ đã rút một phần quỹ khẩn cấp để chi trả cho những chi phí bất ngờ.

  • She dipped into the conversation but didn’t stay long.
    → Cô ấy tham gia vào cuộc trò chuyện một lúc nhưng không ở lại lâu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dip into

1. Từ đồng nghĩa

  • Plunge into: Nhúng vào một cách mạnh mẽ, tham gia vào điều gì đó một cách sâu sắc hơn.

  • Browse through: Lướt qua (đặc biệt là tài liệu, sách).

  • Take a quick look at: Nhìn qua, tham gia nhanh chóng.

2. Từ trái nghĩa

  • Withdraw from: Rút lui khỏi, không tham gia nữa.

  • Pull out of: Rút khỏi, không tham gia.

  • Refrain from: Tránh làm điều gì, không tham gia.

1 592 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: