Dip into là gì? Tất tần tật về Dip into
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dip into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Dip into
I. Định nghĩa Dip into
dip into: Đọc lướt qua, xem lướt qua (đọc một số phần chứ không phải tất cả)/ Rút tiền ra từ tài khoản tiết kiệm
Dip into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Dip: nhúng, chấm vào, lặn xuống.
-
Into: vào trong.
Dip into là:
-
Nhúng vào một thứ gì đó: Khi nhúng một vật vào trong chất lỏng hoặc dung dịch.
-
Dùng một phần nhỏ: Dùng để miêu tả hành động sử dụng một phần nhỏ của một tài nguyên hoặc thông tin.
-
Tham gia một cách ngắn gọn: Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc công việc một cách tạm thời và không sâu sắc.
Ví dụ:
I've been dipping into the book, but haven't read it properly. (Tôi đã đọc lướt qua cuốn sách đó, nhưng nói thật là vẫn chưa đọc kĩ.)
I've had to dip into my savings account to pay for the works on my house. (Tôi đã phải rút tiền từ tài khoản tiết kiệm của tôi để trả cho công việc xây dựng ngôi nhà.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Dip into
1. Cấu trúc
Dip + into + (something)
-
Dip into something: Nhúng vào, dùng một phần của thứ gì đó.
-
Dip into one's savings: Dùng một phần tiền tiết kiệm.
-
Dip into a book: Lướt qua một cuốn sách.
2. Cách sử dụng
Dip into thường được sử dụng trong các tình huống sau:
-
Nhúng vào: Miêu tả hành động nhúng vật vào trong chất lỏng (nước, mực, dầu, v.v.).
-
Sử dụng một phần nhỏ: Thường dùng khi bạn lấy ra một phần nhỏ từ một cái gì đó (ví dụ: tiền tiết kiệm, tài liệu, thông tin).
-
Tham gia ngắn gọn: Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không sâu.
Ví dụ:
-
She dipped into the pool to cool off.
→ Cô ấy nhúng vào bể bơi để làm mát. -
He had to dip into his savings to pay for the repairs.
→ Anh ấy phải rút một phần tiền tiết kiệm để trả tiền sửa chữa. -
I only dipped into the book to find the specific chapter.
→ Tôi chỉ lướt qua cuốn sách để tìm chương cụ thể. -
They dipped into their emergency fund to cover the unexpected expenses.
→ Họ đã rút một phần quỹ khẩn cấp để chi trả cho những chi phí bất ngờ. -
She dipped into the conversation but didn’t stay long.
→ Cô ấy tham gia vào cuộc trò chuyện một lúc nhưng không ở lại lâu.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dip into
1. Từ đồng nghĩa
-
Plunge into: Nhúng vào một cách mạnh mẽ, tham gia vào điều gì đó một cách sâu sắc hơn.
-
Browse through: Lướt qua (đặc biệt là tài liệu, sách).
-
Take a quick look at: Nhìn qua, tham gia nhanh chóng.
2. Từ trái nghĩa
-
Withdraw from: Rút lui khỏi, không tham gia nữa.
-
Pull out of: Rút khỏi, không tham gia.
-
Refrain from: Tránh làm điều gì, không tham gia.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
