Bottle away là gì? Tất tần tật về bottle away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bottle away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 372 12/05/2025


Bottle away

I. Định nghĩa Bottle away

bottle away: Tích tụ, kiềm chế

Bottle away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bottle (động từ): nghĩa gốc là “cho vào chai/lọ”; nghĩa bóng là kìm nén lại (cảm xúc)

  • away (trạng từ): chỉ hành động được thực hiện liên tục, âm thầm, kéo dài

→Bottle away là một cụm động từ (ít dùng, trang trọng hoặc văn học), nghĩa là: Cố giữ kín cảm xúc, không bộc lộ, thường là cảm xúc tiêu cực như tức giận, buồn bã, sợ hãi.

→ Cụm này gần nghĩa với “bottle up”, nhưng “bottle away” nhấn mạnh hành động giấu kỹ và kéo dài.

Ví dụ:

If you bottled your anger away, it will only grow worse, and soon, you won't be able to contain it. Please talk to me, don't bottled away your emotions like that! (Nếu bạn cứ kiềm chế cơn giận của mình, nó sẽ chỉ trở nên tồi tệ, và sớm muộn gì bạn sẽ không thể chứa đựng được nó. Xin hãy nói với mình, đừng tích tụ cảm xúc của mình như thế.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bottle away

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ Dịch
S + bottle away + something Chủ ngữ kìm nén cảm xúc gì đó He bottled away his sorrow for years. Anh ấy giấu nỗi buồn suốt nhiều năm.
S + be + bottling away + something Chủ ngữ đang trong quá trình kìm nén cảm xúc She’s bottling away her anger. Cô ấy đang kìm nén cơn giận.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn viết, văn miêu tả cảm xúc nội tâm hoặc mô tả nhân vật.

  • Thường đi với danh từ trừu tượng như: feelings, emotions, anger, sadness...

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He bottled away his pain and never spoke about it. Anh ấy kìm nén nỗi đau và không bao giờ nói ra.
You can’t keep bottling away your emotions like this. Bạn không thể cứ tiếp tục giấu kín cảm xúc như vậy.
She bottled away her grief after the loss. Cô ấy giấu kín nỗi buồn sau mất mát.
All those feelings he bottled away finally exploded. Tất cả những cảm xúc anh ấy kìm nén cuối cùng cũng bùng nổ.
I think he’s bottling away more than he admits. Tôi nghĩ anh ấy đang giấu nhiều điều hơn là thừa nhận.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bottle away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
bottle up kìm nén cảm xúc He bottled up his anger. Anh ấy kìm nén cơn giận.
suppress đàn áp, giữ lại cảm xúc She suppressed her fear. Cô ấy kìm nén nỗi sợ.
hold in không để lộ cảm xúc He held in his tears. Anh ấy cố không để rơi nước mắt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
open up mở lòng, chia sẻ cảm xúc She finally opened up to me. Cuối cùng cô ấy cũng mở lòng với tôi.
let out giải tỏa cảm xúc He let out his frustration. Anh ấy trút bỏ sự bực tức.
express bộc lộ cảm xúc Don’t be afraid to express yourself. Đừng sợ thể hiện bản thân.

1 372 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: