Come back là gì? Tất tần tật về come back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 07/05/2025


Come back

I. Định nghĩa Come back

come back: Trở lại, trở về

Come back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Back (phó từ): trở lại, quay lại

→Come back có thể có các nghĩa sau:

  • Quay lại, trở lại – khi ai đó hoặc một vật thể trở lại sau khi đã rời đi hoặc đã mất tích một thời gian.

  • Phản ứng lại, trả lời lại – khi một người phản ứng hoặc trả lời lại một câu nói hoặc hành động của ai đó.

  • Trở nên phổ biến hoặc được nhớ lại – khi một xu hướng, phong cách, hoặc điều gì đó trở lại sau một khoảng thời gian không còn phổ biến.

  • Phản hồi, trở lại với sự phục hồi – khi ai đó hoặc một điều gì đó phục hồi lại sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Ví dụ:

I left work and came back home early. (Tôi rời nơi làm việc và trờ về nhà sớm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come back

1. Cấu trúc

  • Come back + (to somewhere): quay lại một nơi nào đó.

  • Come back + to (someone): quay lại với ai đó, như khi bạn phản hồi một câu hỏi hoặc sự yêu cầu.

  • Come back + from (something): trở lại từ một nơi hoặc tình huống.

  • Come back + with (something): quay lại với điều gì đó, có thể là câu trả lời, kết quả, hoặc vật dụng.

2. Cách sử dụng

  • Come back được sử dụng khi bạn muốn nói về việc quay lại một nơi nào đó sau một khoảng thời gian hoặc sau khi đi đâu đó.

  • Cụm từ này cũng có thể chỉ việc phản hồi lại câu hỏi hoặc phản ứng lại một hành động.

  • Come back có thể ám chỉ việc phục hồi hoặc trở lại với sự phổ biến.

Ví dụ:

  • She came back from her trip yesterday.
    (Cô ấy đã trở lại từ chuyến đi của mình vào ngày hôm qua.)

  • I'll come back to you with an answer after I discuss it with my team.
    (Tôi sẽ phản hồi lại bạn sau khi thảo luận với đội ngũ của mình.)

  • Fashion trends come back every few years.
    (Các xu hướng thời trang thường quay lại sau vài năm.)

  • The team came back strong after a difficult start to the season.
    (Đội bóng đã phục hồi mạnh mẽ sau khởi đầu khó khăn trong mùa giải.)

  • He didn’t come back with the right answer after the interview.
    (Anh ấy đã không phản hồi đúng câu trả lời sau cuộc phỏng vấn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come back

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Return Quay lại, trở về
Reappear Xuất hiện lại
Come again Quay lại
Revert Trở lại (sử dụng trong các tình huống khác nhau)
Bounce back Hồi phục, trở lại sau khó khăn

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Leave Rời đi, bỏ đi
Depart Rời đi
Disappear Biến mất, không xuất hiện
Fade away Mất đi, phai nhạt

1 542 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: