Come back là gì? Tất tần tật về come back
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come back
I. Định nghĩa Come back
come back: Trở lại, trở về
Come back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, xuất hiện
-
Back (phó từ): trở lại, quay lại
Come back có thể có các nghĩa sau:
-
Quay lại, trở lại – khi ai đó hoặc một vật thể trở lại sau khi đã rời đi hoặc đã mất tích một thời gian.
-
Phản ứng lại, trả lời lại – khi một người phản ứng hoặc trả lời lại một câu nói hoặc hành động của ai đó.
-
Trở nên phổ biến hoặc được nhớ lại – khi một xu hướng, phong cách, hoặc điều gì đó trở lại sau một khoảng thời gian không còn phổ biến.
-
Phản hồi, trở lại với sự phục hồi – khi ai đó hoặc một điều gì đó phục hồi lại sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Ví dụ:
I left work and came back home early. (Tôi rời nơi làm việc và trờ về nhà sớm.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come back
1. Cấu trúc
-
Come back + (to somewhere): quay lại một nơi nào đó.
-
Come back + to (someone): quay lại với ai đó, như khi bạn phản hồi một câu hỏi hoặc sự yêu cầu.
-
Come back + from (something): trở lại từ một nơi hoặc tình huống.
-
Come back + with (something): quay lại với điều gì đó, có thể là câu trả lời, kết quả, hoặc vật dụng.
2. Cách sử dụng
-
Come back được sử dụng khi bạn muốn nói về việc quay lại một nơi nào đó sau một khoảng thời gian hoặc sau khi đi đâu đó.
-
Cụm từ này cũng có thể chỉ việc phản hồi lại câu hỏi hoặc phản ứng lại một hành động.
-
Come back có thể ám chỉ việc phục hồi hoặc trở lại với sự phổ biến.
Ví dụ:
-
She came back from her trip yesterday.
(Cô ấy đã trở lại từ chuyến đi của mình vào ngày hôm qua.) -
I'll come back to you with an answer after I discuss it with my team.
(Tôi sẽ phản hồi lại bạn sau khi thảo luận với đội ngũ của mình.) -
Fashion trends come back every few years.
(Các xu hướng thời trang thường quay lại sau vài năm.) -
The team came back strong after a difficult start to the season.
(Đội bóng đã phục hồi mạnh mẽ sau khởi đầu khó khăn trong mùa giải.) -
He didn’t come back with the right answer after the interview.
(Anh ấy đã không phản hồi đúng câu trả lời sau cuộc phỏng vấn.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come back
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Return | Quay lại, trở về |
| Reappear | Xuất hiện lại |
| Come again | Quay lại |
| Revert | Trở lại (sử dụng trong các tình huống khác nhau) |
| Bounce back | Hồi phục, trở lại sau khó khăn |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Leave | Rời đi, bỏ đi |
| Depart | Rời đi |
| Disappear | Biến mất, không xuất hiện |
| Fade away | Mất đi, phai nhạt |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
