Argue out là gì? Tất tần tật về argue out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Argue out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 588 13/05/2025


Argue out

I. Định nghĩa Argue out

argue out: tranh luận (một vấn đề) để tìm giải pháp

Argue out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính argue tranh luận
Phó từ out ra, rõ ràng, đến cùng

→Argue out:

  • Thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết một vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

  • Tranh luận cho đến khi mọi thứ rõ ràng hoặc được giải quyết.

Ví dụ:

Must we argue out every single detail of this contract? (Chúng ta có phải thảo luận từng khía cạnh của bản hợp đồng này?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Argue out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Argue something out Tranh luận để giải quyết một vấn đề They argued the issue out until midnight. (Họ tranh luận vấn đề đó đến tận nửa đêm.)
Argue out + vấn đề/tranh chấp Giải quyết tranh chấp bằng cách tranh luận thẳng thắn We need to argue this out like adults. (Chúng ta cần tranh luận chuyện này như người lớn.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được giải quyết thông qua tranh luận kỹ càng.

  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tranh luận nhóm, mâu thuẫn cá nhân hoặc đàm phán.

Ví dụ:

  • They argued out their differences and reached a compromise.
    → Họ tranh luận để giải quyết bất đồng và đạt được thỏa hiệp.

  • Let’s argue this out instead of ignoring the problem.
    → Hãy tranh luận rõ ràng chuyện này thay vì lờ đi.

  • The team argued out the pros and cons before making a decision.
    → Nhóm đã tranh luận kỹ các ưu nhược điểm trước khi đưa ra quyết định.

  • We stayed up late to argue the matter out.
    → Chúng tôi thức khuya để tranh luận rõ ràng về vấn đề đó.

  • The couple argued out their problems and decided to stay together.
    → Cặp đôi đã tranh luận để giải quyết vấn đề và quyết định tiếp tục bên nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Argue out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Work out (giải quyết) They worked out their issues peacefully. Họ đã giải quyết vấn đề một cách êm đẹp.
Talk through (nói kỹ để giải quyết) We need to talk through this conflict. Chúng ta cần nói rõ ràng chuyện này.
Settle (giàn xếp) They settled the dispute without lawyers. Họ đã giàn xếp tranh chấp mà không cần luật sư.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ignore (phớt lờ) You can’t just ignore the issue. Bạn không thể chỉ phớt lờ vấn đề này.
Avoid (tránh né) He avoided the discussion altogether. Anh ta hoàn toàn né tránh cuộc thảo luận.
Bottle up (dồn nén, không nói ra) She bottled up her frustration instead of arguing it out. Cô ấy dồn nén sự bực bội thay vì tranh luận rõ ràng.

1 588 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: