Argue out là gì? Tất tần tật về argue out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Argue out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Argue out
I. Định nghĩa Argue out
argue out: tranh luận (một vấn đề) để tìm giải pháp
Argue out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | argue | tranh luận |
| Phó từ | out | ra, rõ ràng, đến cùng |
Argue out:
-
Thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết một vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
-
Tranh luận cho đến khi mọi thứ rõ ràng hoặc được giải quyết.
Ví dụ:
Must we argue out every single detail of this contract? (Chúng ta có phải thảo luận từng khía cạnh của bản hợp đồng này?)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Argue out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Argue something out | Tranh luận để giải quyết một vấn đề | They argued the issue out until midnight. (Họ tranh luận vấn đề đó đến tận nửa đêm.) |
| Argue out + vấn đề/tranh chấp | Giải quyết tranh chấp bằng cách tranh luận thẳng thắn | We need to argue this out like adults. (Chúng ta cần tranh luận chuyện này như người lớn.) |
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được giải quyết thông qua tranh luận kỹ càng.
-
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tranh luận nhóm, mâu thuẫn cá nhân hoặc đàm phán.
Ví dụ:
-
They argued out their differences and reached a compromise.
→ Họ tranh luận để giải quyết bất đồng và đạt được thỏa hiệp. -
Let’s argue this out instead of ignoring the problem.
→ Hãy tranh luận rõ ràng chuyện này thay vì lờ đi. -
The team argued out the pros and cons before making a decision.
→ Nhóm đã tranh luận kỹ các ưu nhược điểm trước khi đưa ra quyết định. -
We stayed up late to argue the matter out.
→ Chúng tôi thức khuya để tranh luận rõ ràng về vấn đề đó. -
The couple argued out their problems and decided to stay together.
→ Cặp đôi đã tranh luận để giải quyết vấn đề và quyết định tiếp tục bên nhau.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Argue out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Work out (giải quyết) | They worked out their issues peacefully. | Họ đã giải quyết vấn đề một cách êm đẹp. |
| Talk through (nói kỹ để giải quyết) | We need to talk through this conflict. | Chúng ta cần nói rõ ràng chuyện này. |
| Settle (giàn xếp) | They settled the dispute without lawyers. | Họ đã giàn xếp tranh chấp mà không cần luật sư. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Ignore (phớt lờ) | You can’t just ignore the issue. | Bạn không thể chỉ phớt lờ vấn đề này. |
| Avoid (tránh né) | He avoided the discussion altogether. | Anh ta hoàn toàn né tránh cuộc thảo luận. |
| Bottle up (dồn nén, không nói ra) | She bottled up her frustration instead of arguing it out. | Cô ấy dồn nén sự bực bội thay vì tranh luận rõ ràng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
