Swing around là gì? Tất tần tật về Swing around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swing around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 491 29/04/2025


Swing around

I. Định nghĩa Swing around

Swing around: Thay đổi ý kiến nhanh chóng / Di chuyển nhanh

Swing around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: swing → đung đưa, xoay

  • Phó từ: around → xung quanh, quay lại

→ Swing around: Quay lại hoặc làm thứ gì đó xoay hướng một cách nhanh chóng.

Ví dụ:

They SWUNG AROUND to our idea after reading the press reports. Họ thay đổi nhanh ý kiến của mình sau khi đọc được bài báo.

He SWUNG AROUND to see what had made the noise. Anh ấy di chuyển nhanh để nhìn xem cái gì đã tạo ra tiếng ồn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swing around

1. Cấu trúc

  • S + swing around

  • S + swing around + O (xe, vật thể, camera,...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh hành động xoay người, xoay vật hoặc thay đổi hướng di chuyển

  • Dùng cả theo nghĩa đen (xoay người, xe) và bóng (thay đổi thái độ, tình huống,... – ít phổ biến hơn)

Ví dụ:

  • She swung around when she heard her name.
    → Cô ấy quay ngoắt lại khi nghe thấy tên mình.

  • He swung the car around and drove back.
    → Anh ta quay xe lại và lái về.

  • I swung around to see who was behind me.
    → Tôi quay lại để xem ai đang ở phía sau.

  • The camera swung around to capture the action.
    → Máy quay xoay để bắt trọn cảnh hành động.

  • She swung around sharply, startled by the noise.
    → Cô ấy giật mình quay phắt lại vì tiếng động.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swing around

1. Từ đồng nghĩa

  • turn around → quay lại

  • spin around → xoay người

  • whirl around → quay ngoắt lại (mang sắc thái đột ngột, mạnh)

  • pivot → xoay trục

2. Từ trái nghĩa

  • stay still → đứng yên

  • face forward → hướng về phía trước

  • remain motionless → không di chuyển

1 491 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: