Beat up là gì? Tất tần tật về beat up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Beat up
I. Định nghĩa Beat up
beat up: Đánh, tấn công dữ dội
Beat up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: beat → mang nghĩa là đánh, đánh bại
-
Giới từ: up → mang nghĩa là lên trên, hoàn thành, kết thúc (ở đây, chủ yếu mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn của hành động đánh đập)
beat up có nghĩa là đánh đập mạnh, đánh cho đến khi đối tượng bị thương hoặc không thể tiếp tục, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự bạo lực hoặc hành động gây tổn thương cho ai đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng chủ yếu mang ý nghĩa tiêu cực.
-
Theo nghĩa đen: đánh đập ai đó một cách tàn bạo.
-
Theo nghĩa bóng: có thể dùng để miêu tả làm tổn thương, làm giảm sút tinh thần hoặc sức mạnh của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
The mugger beat him up and stole his wallet. (Kẻ trấn lột đánh anh ta dữ dội và cướp chiếc ví của anh ta.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat up
1. Cấu trúc
S + beat up + đối tượng (người, vật thể)
→ Dùng khi miêu tả hành động đánh đập hoặc gây tổn thương cho ai đó.
2. Cách sử dụng
-
Đánh đập ai đó: Cụm từ này chủ yếu dùng để miêu tả hành động bạo lực, khi một người đánh đập người khác một cách tàn bạo.
-
Gây tổn thương về tinh thần: Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh làm tổn thương hoặc làm yếu đi tinh thần của ai đó.
Ví dụ:
-
He was beaten up by a group of bullies at school.
→ Anh ấy bị một nhóm kẻ bắt nạt đánh đập ở trường. -
The robber beat the victim up before stealing his wallet.
→ Kẻ cướp đã đánh đập nạn nhân trước khi lấy ví của anh ta. -
She was beaten up during the fight last night.
→ Cô ấy bị đánh đập trong cuộc ẩu đả tối qua. -
They beat up the car to try to make it look like an accident.
→ Họ đánh đập chiếc xe để cố làm nó trông giống như một tai nạn. -
The criticism really beat him up, and he lost his confidence.
→ Những lời chỉ trích thực sự làm anh ấy tổn thương, và anh ấy đã mất tự tin.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| assault | tấn công, hành hung | He was assaulted outside the bar. | Anh ấy bị hành hung bên ngoài quán bar. |
| batter | đấm mạnh, đánh liên tục | The boxer battered his opponent in the ring. | Vận động viên quyền anh đã đánh bại đối thủ của mình trong sàn đấu. |
| thrash | đánh đập mạnh mẽ | He was thrashed by his opponents in the match. | Anh ấy bị đối thủ đánh đập mạnh trong trận đấu. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| comfort | an ủi | She comforted him after the loss. | Cô ấy an ủi anh ấy sau thất bại. |
| help | giúp đỡ | He helped the injured man to his feet. | Anh ấy đã giúp người đàn ông bị thương đứng dậy. |
| protect | bảo vệ | The police protected the citizens during the riot. | Cảnh sát đã bảo vệ công dân trong cuộc bạo loạn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
