Beat up là gì? Tất tần tật về beat up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 637 10/05/2025


Beat up

I. Định nghĩa Beat up

beat up: Đánh, tấn công dữ dội

Beat up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beat → mang nghĩa là đánh, đánh bại

  • Giới từ: up → mang nghĩa là lên trên, hoàn thành, kết thúc (ở đây, chủ yếu mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn của hành động đánh đập)

→ beat up có nghĩa là đánh đập mạnh, đánh cho đến khi đối tượng bị thương hoặc không thể tiếp tục, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự bạo lực hoặc hành động gây tổn thương cho ai đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng chủ yếu mang ý nghĩa tiêu cực.

  • Theo nghĩa đen: đánh đập ai đó một cách tàn bạo.

  • Theo nghĩa bóng: có thể dùng để miêu tả làm tổn thương, làm giảm sút tinh thần hoặc sức mạnh của ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

The mugger beat him up and stole his wallet. (Kẻ trấn lột đánh anh ta dữ dội và cướp chiếc ví của anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat up

1. Cấu trúc

S + beat up + đối tượng (người, vật thể)

→ Dùng khi miêu tả hành động đánh đập hoặc gây tổn thương cho ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Đánh đập ai đó: Cụm từ này chủ yếu dùng để miêu tả hành động bạo lực, khi một người đánh đập người khác một cách tàn bạo.

  • Gây tổn thương về tinh thần: Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh làm tổn thương hoặc làm yếu đi tinh thần của ai đó.

Ví dụ:

  • He was beaten up by a group of bullies at school.
    → Anh ấy bị một nhóm kẻ bắt nạt đánh đập ở trường.

  • The robber beat the victim up before stealing his wallet.
    → Kẻ cướp đã đánh đập nạn nhân trước khi lấy ví của anh ta.

  • She was beaten up during the fight last night.
    → Cô ấy bị đánh đập trong cuộc ẩu đả tối qua.

  • They beat up the car to try to make it look like an accident.
    → Họ đánh đập chiếc xe để cố làm nó trông giống như một tai nạn.

  • The criticism really beat him up, and he lost his confidence.
    → Những lời chỉ trích thực sự làm anh ấy tổn thương, và anh ấy đã mất tự tin.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
assault tấn công, hành hung He was assaulted outside the bar. Anh ấy bị hành hung bên ngoài quán bar.
batter đấm mạnh, đánh liên tục The boxer battered his opponent in the ring. Vận động viên quyền anh đã đánh bại đối thủ của mình trong sàn đấu.
thrash đánh đập mạnh mẽ He was thrashed by his opponents in the match. Anh ấy bị đối thủ đánh đập mạnh trong trận đấu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
comfort an ủi She comforted him after the loss. Cô ấy an ủi anh ấy sau thất bại.
help giúp đỡ He helped the injured man to his feet. Anh ấy đã giúp người đàn ông bị thương đứng dậy.
protect bảo vệ The police protected the citizens during the riot. Cảnh sát đã bảo vệ công dân trong cuộc bạo loạn.

1 637 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: