Screw around là gì? Tất tần tật về Screw around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Screw around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 513 23/04/2025


Screw around

I. Định nghĩa Screw around

Screw around: Lãng phí thời gian / chung chạ,lăng nhăng(trong quan hệ tình dục)

Screw around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: screw → Trong cụm này, mang nghĩa hành động lộn xộn, vô trách nhiệm, hoặc có hành vi tình dục bừa bãi (nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh).

  • Phó từ: around → Nghĩa là lang thang, không nghiêm túc, làm gì đó một cách mơ hồ hoặc không mục đích.

→ Screw around (with sb/something) (informal/slang)

  • Làm việc một cách lười biếng, không nghiêm túc hoặc không hiệu quả.

  • Dành thời gian vào những việc vô bổ, không có mục đích rõ ràng.

  • (Thân mật / slang) Có quan hệ tình dục với nhiều người một cách bừa bãi.

Ví dụ:

He spent the afternoon SCREWING AROUD but got nothing done. Anh ấy đã lãng phí cả buổi chiều nhưng không làm được gì.

He SCREWED AROUND a lot at university. Anh ấy đã rất lăng nhăng ở trường đại học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Screw around

1. Cấu trúc

  • Screw around (with sb / with something)

  • Không dùng trong văn viết trang trọng – mang sắc thái thân mật, đời thường, đôi khi tục hoặc xúc phạm tùy ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, không trang trọng, có thể mang nghĩa chỉ trích nhẹ hoặc chê trách ai đó làm việc vô tổ chức, không nghiêm túc.

  • Nghĩa tiêu cực khi nói về mối quan hệ tình dục lăng nhăng, thường là chỉ trích.

  • Không phù hợp trong ngữ cảnh học thuật, nơi làm việc trang trọng.

Ví dụ:

  • Stop screwing around and get back to work!
    → Đừng có lãng phí thời gian nữa, quay lại làm việc đi!

  • He spent the whole afternoon screwing around on his phone.
    → Anh ta dành cả buổi chiều nghịch điện thoại linh tinh.

  • I don’t have time to screw around today.
    → Hôm nay tôi không có thời gian để lãng phí đâu.

  • I heard he’s been screwing around with his coworker. (nghĩa tiêu cực, gossip)
    → Nghe nói anh ta đang lén lút qua lại với đồng nghiệp.

  • She’s tired of him screwing around and not taking the relationship seriously.
    → Cô ấy mệt mỏi vì anh ta cứ đùa giỡn mà không nghiêm túc trong mối quan hệ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Screw around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mess around Làm việc linh tinh, lề mề He’s always messing around in class. Cậu ta lúc nào cũng nghịch ngợm trong lớp.
Goof off (informal) Trốn việc, làm việc vô bổ She goofed off all afternoon. Cô ấy lười biếng cả buổi chiều.
Fool around Nghịch ngợm, không nghiêm túc (hoặc có ý tình dục) They were fooling around instead of studying. Họ nghịch ngợm thay vì học bài.
Waste time Lãng phí thời gian Don't waste time on that. Đừng lãng phí thời gian vào việc đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get serious Làm việc nghiêm túc It’s time to get serious about your career. Đã đến lúc nghiêm túc với sự nghiệp rồi.
Focus on Tập trung vào She focused on her exam preparation. Cô ấy tập trung vào việc ôn thi.
Work diligently Làm việc chăm chỉ He worked diligently all week. Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt tuần.
Commit Cam kết, nghiêm túc He finally committed to the relationship. Cuối cùng anh ấy cũng nghiêm túc với mối quan hệ.

1 513 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: