Sell off là gì? Tất tần tật về Sell off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sell off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 706 23/04/2025


Sell off

I. Định nghĩa Sell off

Sell off: Bán một doanh nghiệp hoặc một phần của nó / Bán cái gì đó rẻ vì bạn cần tiền hoặc không cần nó

Sell off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sell → có nghĩa là bán.

  • Giới từ/phó từ: off → mang nghĩa toàn bộ, với giá rẻ, để dứt điểm.

→ Sell off: Bán nhanh và thường với giá rẻ, đặc biệt khi muốn thanh lý tài sản, dọn kho, hoặc khi doanh nghiệp phá sản.

Cũng có thể dùng trong tài chính: nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu hàng loạt, làm thị trường lao dốc.

Ví dụ:

They SOLD OFF their research subsidiary. Họ đã bán công ty nghiên cứu của họ.

She SOLD OFF her furniture before she emigrated. Cô ấy đã bán rẻ đồ nội thất trước khi cô ấy di cư.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sell off

1. Cấu trúc

Sell something off

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói về việc bán tài sản, hàng hóa hoặc cổ phần với giá rẻ vì lý do cần tiền nhanh, giảm lỗ, hoặc rút khỏi thị trường.

  • Xuất hiện nhiều trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc thanh lý tài sản cá nhân.

Ví dụ:

  • The company had to sell off its assets to pay its debts.
    → Công ty phải bán tài sản để trả nợ.

  • They’re selling off all the old stock at half price.
    → Họ đang bán tháo toàn bộ hàng tồn kho cũ với giá bằng một nửa.

  • After the scandal, investors started to sell off their shares.
    → Sau vụ bê bối, các nhà đầu tư bắt đầu bán tháo cổ phiếu.

  • We decided to sell off our furniture before moving abroad.
    → Chúng tôi quyết định bán hết đồ nội thất trước khi ra nước ngoài.

  • The government is selling off public land to raise funds.
    → Chính phủ đang bán đất công để gây quỹ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sell off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Liquidate Thanh lý tài sản The store liquidated its inventory. Cửa hàng đã thanh lý hàng tồn.
Dispose of Bán hoặc loại bỏ They disposed of the old equipment. Họ đã thanh lý thiết bị cũ.
Auction off Bán đấu giá (thường là thanh lý) The items were auctioned off last weekend. Những món đồ đã được bán đấu giá cuối tuần rồi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold on to Giữ lại She held on to her shares despite the downturn. Cô ấy vẫn giữ cổ phiếu dù thị trường đi xuống.
Retain Duy trì, giữ lại The company decided to retain its properties. Công ty quyết định giữ lại tài sản của mình.
Buy up Mua hết The firm bought up all the land in the area. Công ty đã mua hết đất trong khu vực.

1 706 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: