Fire away là gì? Tất tần tật về fire away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fire away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 653 04/03/2025


Fire away

I. Định nghĩa A

fire away: Đặt câu hỏi

Fire away là 1 cụm động từ (Phrasalverb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

- Fire: Động từ có nghĩa là bắn (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự), hoặc khởi động một hành động nào đó.

- Away: Phó từ có thể mang nghĩa "ra ngoài", nhưng trong trường hợp này có nghĩa là làm một hành động tiếp tục hoặc bắt đầu mà không ngừng.

→ Fire away có nghĩa là "Hãy bắt đầu" hoặc "Hãy tiếp tục", thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu ai đó bắt đầu nói, hỏi, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Đây là cách dùng trong giao tiếp thông thường, thường mang nghĩa mời hoặc khuyến khích ai đó nói điều gì đó.

Ví dụ:

What do you want to know? Fire away and I'll tell you. (Bạn muốn biết thêm gì? Đặt câu hỏi và tôi sẽ nói cho bạn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fire away

1. Cấu trúc

S + fire away (Có thể hiểu là "Hãy bắt đầu" hoặc "Hãy hỏi đi").

2. Cách sử dụng

- Fire away chủ yếu được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khi bạn muốn cho phép ai đó hỏi câu hỏi hoặc bắt đầu nói về một chủ đề. Nó thường mang tính chất khuyến khích hoặc mời gọi.

- Fire away có thể được dùng khi bạn sẵn sàng hoặc mong muốn người khác chia sẻ điều gì đó với bạn mà không cần lo lắng hay ngần ngại.

Ví dụ:

You have a question? Fire away!

Bạn có câu hỏi gì không? Hỏi đi!

If you want to tell me something, fire away.

Nếu bạn muốn nói gì đó, cứ việc nói đi.

The interviewer said, "Fire away with your questions."

Người phỏng vấn nói: "Hãy hỏi bất kỳ câu hỏi nào bạn muốn."

Go ahead and fire away, I’m listening.

Cứ tiếp tục và nói đi, tôi đang lắng nghe.

He didn’t hesitate to fire away his opinions during the meeting.

Anh ấy không ngần ngại đưa ra ý kiến trong cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fire away

1. Từ đồng nghĩa

Go ahead (Tiến hành, bắt đầu)

Speak up (Nói lên)

Ask away (Hỏi đi)

Let me have it (Bắt đầu nói)

Shoot (Nói, hỏi)

2. Từ trái nghĩa

Hold off (Chờ đợi, ngừng lại)

Pause (Tạm dừng)

Wait (Chờ)

Refrain (Kiềm chế)

1 653 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: