Cling on là gì? Tất tần tật về Cling on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cling on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 355 07/05/2025


Cling on

I. Định nghĩa Cling on

cling on: Giữ chặt, nắm chặt

Cling on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cling (động từ): bám chặt, dính chặt

  • On (phó từ): tiếp tục, duy trì

→Cling on có 2 nghĩa chính:

  • Bám chặt về mặt thể chất: Nắm giữ hoặc bám chặt vào ai/cái gì đó để không bị ngã/rơi.

  • Giữ lấy điều gì đó một cách tuyệt vọng hoặc kiên trì: Dùng trong nghĩa bóng – như bám víu vào hy vọng, quyền lực, ký ức, cảm xúc...

Ví dụ:

He told me to cling on as the motorbike accelerated. (Cậu ta đã bảo tôi giữ chặt khi xe máy tăng tốc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cling on

1. Cấu trúc

Cling on + to + something/someone

2. Cách sử dụng

Dùng cho cả hành động thể chất (bám chặt tay, vật thể) và hành động tinh thần (bám víu vào hy vọng, cảm xúc...).

Ví dụ:

  • The child clung on to her mother’s hand tightly.
    (Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.)

  • He managed to cling on to the edge of the cliff.
    (Anh ta cố bám chặt vào mép vách đá.)

  • She clung on to the railing during the turbulence.
    (Cô ấy bám chặt tay vịn khi máy bay rung lắc.)

  • They clung on to the hope that their son would survive.
    (Họ bám víu vào hy vọng rằng con trai họ sẽ sống sót.)

  • The president is desperately clinging on to power.
    (Tổng thống đang tuyệt vọng bám lấy quyền lực.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cling on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Hold on Nắm chặt, giữ chặt
Hang on Bám chặt vào
Grasp Nắm lấy, bám vào
Stick to Bám theo, trung thành với
Persevere Kiên trì (nghĩa bóng)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Let go Buông ra
Give up Bỏ cuộc, từ bỏ
Release Thả ra, buông bỏ

1 355 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: