Tow away là gì? Tất tần tật về Tow away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tow away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 470 12/04/2025


Tow away

I. Định nghĩa Tow away

Tow away: Di chuyển phương tiện vì đỗ trái phép

Tow away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tow (động từ): kéo đi, kéo theo (thường dùng để chỉ hành động kéo một vật gì đó, đặc biệt là phương tiện như xe ô tô).

  • Away (trạng từ): đi xa, ra xa, rời đi.

→ Tow away có nghĩa là kéo một vật gì đó đi xa, thường dùng trong trường hợp xe ô tô bị kéo đi vì vi phạm quy định đỗ xe hoặc gặp sự cố.

Ví dụ:

I parked in a no-parking zone and they TOWED my car AWAY. Tôi đã dỗ xe trong khu vực cấm đỗ nên họ đã kéo xe ô tô của tôi đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tow away

1. Cấu trúc

Tow away + something (kéo cái gì đó đi, thường là xe ô tô).

2. Cách sử dụng

  • Tow away thường được sử dụng khi nói về việc một phương tiện bị kéo đi (chủ yếu là xe ô tô) bởi một chiếc xe kéo, đặc biệt là khi xe vi phạm luật đỗ xe hoặc không thể hoạt động được.

  • Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao thông hoặc khi nói về việc xử lý các phương tiện không hợp lệ.

Ví dụ:

  • The car was towed away for parking illegally in front of the fire hydrant.
    → Chiếc xe đã bị kéo đi vì đậu trái phép trước bình cứu hỏa.

  • I saw the tow truck tow away a car that was blocking the driveway.
    → Tôi đã thấy chiếc xe kéo kéo đi một chiếc xe đang chắn lối vào.

  • If you park here, your vehicle will be towed away.
    → Nếu bạn đậu xe ở đây, chiếc xe của bạn sẽ bị kéo đi.

  • The abandoned car was towed away after several complaints from neighbors.
    → Chiếc xe bỏ hoang đã bị kéo đi sau nhiều lời phàn nàn từ hàng xóm.

  • We had to tow away the broken-down vehicle to the garage.
    → Chúng tôi phải kéo đi chiếc xe bị hỏng đến gara.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tow away

1. Từ đồng nghĩa

  • Tow
    → They had to tow the broken car to the repair shop.
    → Họ phải kéo chiếc xe hỏng đến cửa hàng sửa chữa.

  • Drag away
    → The workers dragged the old furniture away from the house.
    → Những người công nhân đã kéo đi đồ đạc cũ ra khỏi ngôi nhà.

2. Từ trái nghĩa

  • Park
    → He parked his car in front of the building.
    → Anh ấy đã đậu xe trước tòa nhà.

  • Leave
    → She left the car in the same spot overnight.
    → Cô ấy đã rời đi và để chiếc xe ở cùng một chỗ qua đêm.

1 470 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: