Creep in là gì? Tất tần tật về creep in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Creep in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 458 08/05/2025


Creep in

I. Định nghĩa Creep in

creep in: Bắt đầu trở nên đáng chú ý, dễ nhận thấy/ Vẫn xuất hiện bất chấp các nỗ lực để loại bỏ

Creep in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: creep → bò, len lỏi, di chuyển nhẹ nhàng

  • Giới từ: in → vào, bên trong

=> Creep in (hoặc creep into) có nghĩa là:

  • Dần dần xuất hiện hoặc xảy ra (thường là một cách không mong muốn hoặc không dễ phát hiện ban đầu).

  • Thường dùng để nói về lỗi, cảm xúc, ý nghĩ, thói quen, hoặc ảnh hưởng nào đó âm thầm xâm nhập.

Ví dụ:

He tried to stay calm, but you could hear the anger creeping in. (Anh ấy đã cố gắng bình tĩnh, nhưng bạn có thể dễ nhận thấy sự giận dữ trong anh ta.)

Errors crept in as the text got longer. (Các lỗi vẫn xuất hiện khi phần văn bản trở nên dài hơn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Creep in

1. Cấu trúc

creep in/into + something → len lỏi vào, xuất hiện từ từ trong cái gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc không mong muốn) xâm nhập hoặc ảnh hưởng từ từ mà không ai để ý ngay lập tức.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm xúc, lỗi sai, ảnh hưởng, hoặc thay đổi nhỏ.

Ví dụ:

  • Small errors started to creep in as the deadline approached.
    → Những lỗi nhỏ bắt đầu xuất hiện khi thời hạn đến gần.

  • Doubt began to creep in after hearing the bad news.
    → Sự nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào sau khi nghe tin xấu.

  • A sense of unease crept in as he entered the dark room.
    → Cảm giác bất an len lỏi khi anh bước vào căn phòng tối.

  • Bad habits can creep in if you’re not careful.
    → Thói quen xấu có thể âm thầm xuất hiện nếu bạn không cẩn thận.

  • As inflation creeps in, people are spending less.
    → Khi lạm phát len lỏi, người ta chi tiêu ít hơn

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Creep in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
slip in A few mistakes slipped in during the editing process. Lén vào, xuất hiện không ai để ý
sneak in Doubt sneaked in when they saw the competitor’s progress. Len lỏi vào một cách lặng lẽ
infiltrate Negative thoughts infiltrated his mind over time. Xâm nhập từ từ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
stay out We tried to keep distractions from creeping in. Giữ bên ngoài, không để vào
keep out Strong policies kept corruption from creeping in. Ngăn chặn không cho xâm nhập
remove They removed any ideas that had crept into the project. Gỡ bỏ những gì đã len lỏi vào

1 458 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: