Swan around là gì? Tất tần tật về Swan around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swan around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 519 29/04/2025


Swan around

I. Định nghĩa Swan around

Swan around: Di chuyển một cách kịch tính

Swan around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Danh từ: swan (thiên nga → hình ảnh nhẹ nhàng, ung dung)

  • Phó từ: around → xung quanh, khắp nơi

→ Swan around = đi vòng vòng một cách thư thả, tỏ ra không lo lắng, đôi khi gây khó chịu cho người khác.

Ví dụ:

She SWANNED AROUND trying to impress people. Cô ấy di chuyển để cố không làm ảnh hưởng mọi người.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swan around

1. Cấu trúc

  • S + swan around + (place)

  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi mang hàm ý chê trách hoặc mỉa mai

2. Cách sử dụng

  • Mô tả người đi loanh quanh một cách thư thái, đôi khi như đang khoe mẽ, chẳng làm gì có ích

  • Thường dùng với sắc thái chỉ trích nhẹ

Ví dụ:

  • He just swans around all day while we do the work.
    → Anh ta chỉ đi vòng vòng cả ngày trong khi chúng tôi làm việc.

  • She was swanning around the party like she owned the place.
    → Cô ta đi lại trong buổi tiệc như thể là chủ ở đó vậy.

  • They’re swanning around Europe instead of helping out here.
    → Họ đang rong chơi khắp châu Âu thay vì ở đây giúp đỡ.

  • Stop swanning around and do something useful!
    → Đừng có đi lòng vòng nữa, làm gì có ích đi!

  • He loves swanning around in expensive clothes.
    → Anh ta thích đi khoe mẽ trong mấy bộ đồ đắt tiền.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swan around

1. Từ đồng nghĩa

  • parade → đi khoe mẽ

  • strut → bước đi tự tin, khoe khoang

  • loaf around → đi loanh quanh, không làm gì

  • wander → đi lang thang

2. Từ trái nghĩa

  • work hard → làm việc chăm chỉ

  • get busy → bắt tay vào làm việc

  • focus → tập trung vào nhiệm vụ

1 519 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: