Reel out là gì? Tất tần tật về Reel out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reel out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 698 22/04/2025


Reel out

I. Định nghĩa Reel out

Reel out: Mở, tháo

Reel out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reel (động từ): cuộn, nhả ra từ cuộn (dây, cáp, phim...)

  • Out (trạng từ/phó từ): ra ngoài

→ Reel out là một cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa nhả ra, thả ra dây hoặc vật gì từ một cuộn — đối lập với "reel in".

Ví dụ:

I REELED OUT the hose and watered the lawn. Tôi mở vòi và tưới nước cho đám cỏ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reel out

1. Cấu trúc

  • Reel out + something

  • Có thể tách: Reel + something + out

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: dùng khi nói về việc nhả dây, dây cáp, vòi nước… từ một cuộn tròn.

  • Nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): dùng để chỉ việc tuôn ra lời nói, lý do, hoặc thông tin một cách chậm rãi, có kiểm soát.

Ví dụ:

  • The fireman reeled out the hose to reach the burning building.
    → Lính cứu hỏa đã thả vòi nước ra để tiếp cận tòa nhà đang cháy.

  • He reeled out 100 meters of wire before connecting it.
    → Anh ta nhả ra 100 mét dây trước khi kết nối.

  • They reeled out the cable carefully to avoid tangling.
    → Họ thả dây cáp cẩn thận để tránh bị rối.

  • She reeled out an excuse for being late.
    → Cô ấy bịa ra một lý do để biện hộ cho việc đến muộn.

  • The team reeled out a series of complaints during the meeting.
    → Nhóm đó tuôn ra một loạt lời phàn nàn trong cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reel out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Unroll Mở ra, cuộn ra He unrolled the carpet. (Anh ấy trải cuộn thảm ra.)
Unwind Tháo ra, gỡ ra She unwound the string. (Cô ấy tháo sợi dây ra.)
Let out Thả ra, nhả ra He let out the rope slowly. (Anh ta thả dây ra chậm rãi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Reel in Cuốn vào, kéo vào He reeled in the fishing line. (Anh ấy cuốn dây câu lại.)
Wind up Cuộn lại She wound up the extension cord. (Cô ấy cuộn dây điện lại.)
Pull back Kéo về, rút lại They pulled back the cable. (Họ kéo dây cáp về.)

1 698 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: