Sit back là gì? Tất tần tật về Sit back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 760 25/04/2025


Sit back

I. Định nghĩa Sit back

Sit back: Chỉ ngồi không chờ cái gì đó diễn ra / Thư giãn trên ghế

Sit back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • Back (trạng từ): lùi lại, về phía sau

→ Sit back có nghĩa gốc là ngả người ra sau khi ngồi, và nghĩa bóng là thư giãn hoặc không can thiệp vào việc gì.

Ví dụ:

We SAT BACK and waited for them to make the first mistake. Chúng tôi ngồi không và đợi họ cho họ gây ra lỗi đầu tiên.

I SAT BACK and enjoyed the show. Tôi ngồi thư giãn trên ghế và tận hưởng buổi diễn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit back

1. Cấu trúc

  • Sit back and + V (làm gì đó khi thư giãn hoặc để mặc kệ)

  • Sit back + while/when...

  • Just sit back and enjoy... (rất phổ biến)

2. Cách sử dụng

  • Khi bạn muốn thư giãn: “Sit back and relax.”

  • Khi bạn chỉ trích ai đó không hành động: “Don’t just sit back and watch.”

Ví dụ:

  • After a long day, I just want to sit back and watch TV.
    → Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn ngả người và xem TV thôi.

  • You can’t just sit back while others are doing all the work!
    → Bạn không thể chỉ ngồi không trong khi người khác làm hết mọi việc!

  • Sit back and enjoy the show.
    → Ngồi thoải mái và tận hưởng buổi biểu diễn đi.

  • She sat back and let him handle everything.
    → Cô ấy ngồi yên và để anh ấy lo hết mọi thứ.

  • Don't sit back waiting for success — work for it.
    → Đừng ngồi yên chờ thành công – hãy làm việc để đạt được nó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit back

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa gần giống Ví dụ + Dịch
relax thư giãn Sit back and relax. → Ngồi xuống và thư giãn.
take it easy thư giãn, không vội vàng Just take it easy today. → Hôm nay cứ thoải mái thôi.
rest nghỉ ngơi He needed to rest after work. → Anh ấy cần nghỉ sau khi làm việc.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
step up hành động, đứng ra làm gì It’s time to step up and lead. → Đã đến lúc đứng ra lãnh đạo.
get involved tham gia vào Don’t just watch — get involved. → Đừng chỉ nhìn – hãy tham gia đi.
take action hành động We must take action now. → Chúng ta phải hành động ngay bây giờ.

1 760 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: