Block in là gì? Tất tần tật về block in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 633 10/05/2025


Block in

I. Định nghĩa Block in

block in: Đỗ một xe và làm cản trở xe khác/ Vẽ phác thảo (một kế hoạch, bức tranh, ...)

Block in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Block: chặn, ngăn lại, làm cản trở.

  • In: vào bên trong, bao quanh hoặc bị giữ lại bên trong.

→ Định nghĩa block in:

  • Chặn lối ra của ai/cái gì, không cho di chuyển (thường dùng với ô tô, xe máy).

  • (Mỹ, hội họa): phác họa hình dạng sơ bộ ban đầu cho một bức tranh (ít phổ biến hơn).

Ví dụ:

I couldn't drive here this morning because someone had blocked me in. (Sáng nay tôi đã không thể lái xe ra khỏi đây bởi vì có ai đó đã đỗ xe và gây cản trở tôi.)

He blocked in the events in his calendar. (Anh ta đã phác thảo các sự kiện trong lịch công tác.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Block in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
block in + someone / something chặn lối không cho ai/xe di chuyển Someone blocked me in with their car. Ai đó đã chặn xe tôi bằng xe của họ.
be blocked in + by + something/someone bị chặn bởi ai/xe gì I was blocked in by a delivery van. Tôi bị chặn bởi một xe tải giao hàng.
block in + area (ít dùng) vẽ hoặc phác sơ bộ (trong hội họa) He blocked in the shapes with charcoal. Anh ấy phác hình dạng bằng than.

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến nhất là trong ngữ cảnh giao thông hoặc đỗ xe, khi một chiếc xe bị xe khác chặn lối ra.

  • Dạng ngoại động từ (transitive), thường đi với tân ngữ trực tiếp là người hoặc xe bị chặn.

Ví dụ:

  • I couldn’t leave because someone had blocked me in.
    → Tôi không thể rời đi vì ai đó đã chặn xe tôi.

  • The delivery truck blocked in three other cars.
    → Xe tải giao hàng đã chặn ba chiếc xe khác.

  • She was blocked in by cars on both sides.
    → Cô ấy bị chặn bởi xe ở cả hai bên.

  • He quickly blocked in the background of the painting. (nghĩa hội họa)
    → Anh ấy nhanh chóng phác nền bức tranh.

  • Don’t park too close — you might block someone in.
    → Đừng đỗ quá sát — bạn có thể chặn xe người khác.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
box in bao quanh, chặn không cho di chuyển I was boxed in by two trucks. Tôi bị kẹt giữa hai xe tải.
trap bẫy, làm mắc kẹt The car was trapped between two others. Chiếc xe bị kẹt giữa hai xe khác.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
free giải thoát I managed to free the car from the tight spot. Tôi đã đưa được xe ra khỏi chỗ chật.
let out cho ra ngoài He let the parked car out by moving his own. Anh ấy nhường chỗ cho xe đỗ ra ngoài.

1 633 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: