Block in là gì? Tất tần tật về block in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Block in
I. Định nghĩa Block in
block in: Đỗ một xe và làm cản trở xe khác/ Vẽ phác thảo (một kế hoạch, bức tranh, ...)
Block in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Block: chặn, ngăn lại, làm cản trở.
-
In: vào bên trong, bao quanh hoặc bị giữ lại bên trong.
Định nghĩa block in:
-
Chặn lối ra của ai/cái gì, không cho di chuyển (thường dùng với ô tô, xe máy).
-
(Mỹ, hội họa): phác họa hình dạng sơ bộ ban đầu cho một bức tranh (ít phổ biến hơn).
Ví dụ:
I couldn't drive here this morning because someone had blocked me in. (Sáng nay tôi đã không thể lái xe ra khỏi đây bởi vì có ai đó đã đỗ xe và gây cản trở tôi.)
He blocked in the events in his calendar. (Anh ta đã phác thảo các sự kiện trong lịch công tác.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Block in
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| block in + someone / something | chặn lối không cho ai/xe di chuyển | Someone blocked me in with their car. | Ai đó đã chặn xe tôi bằng xe của họ. |
| be blocked in + by + something/someone | bị chặn bởi ai/xe gì | I was blocked in by a delivery van. | Tôi bị chặn bởi một xe tải giao hàng. |
| block in + area (ít dùng) | vẽ hoặc phác sơ bộ (trong hội họa) | He blocked in the shapes with charcoal. | Anh ấy phác hình dạng bằng than. |
2. Cách sử dụng
-
Phổ biến nhất là trong ngữ cảnh giao thông hoặc đỗ xe, khi một chiếc xe bị xe khác chặn lối ra.
-
Dạng ngoại động từ (transitive), thường đi với tân ngữ trực tiếp là người hoặc xe bị chặn.
Ví dụ:
-
I couldn’t leave because someone had blocked me in.
→ Tôi không thể rời đi vì ai đó đã chặn xe tôi. -
The delivery truck blocked in three other cars.
→ Xe tải giao hàng đã chặn ba chiếc xe khác. -
She was blocked in by cars on both sides.
→ Cô ấy bị chặn bởi xe ở cả hai bên. -
He quickly blocked in the background of the painting. (nghĩa hội họa)
→ Anh ấy nhanh chóng phác nền bức tranh. -
Don’t park too close — you might block someone in.
→ Đừng đỗ quá sát — bạn có thể chặn xe người khác.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| box in | bao quanh, chặn không cho di chuyển | I was boxed in by two trucks. | Tôi bị kẹt giữa hai xe tải. |
| trap | bẫy, làm mắc kẹt | The car was trapped between two others. | Chiếc xe bị kẹt giữa hai xe khác. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| free | giải thoát | I managed to free the car from the tight spot. | Tôi đã đưa được xe ra khỏi chỗ chật. |
| let out | cho ra ngoài | He let the parked car out by moving his own. | Anh ấy nhường chỗ cho xe đỗ ra ngoài. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
