Bottle up là gì? Tất tần tật về bottle up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bottle up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 440 12/05/2025


Bottle up

I. Định nghĩa Bottle up

bottle up: Kiềm chế, nén

Bottle up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bottle (động từ, nghĩa bóng): giữ lại, không để lộ ra (giống như cho vào chai)

  • up (trạng từ): nhấn mạnh hành động bị dồn nén, giữ lại bên trong

→ Bottle up là: Kìm nén cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc tiêu cực (giận dữ, buồn bã, lo lắng), không cho người khác biết hoặc không bộc lộ ra ngoài.

Ví dụ:

She bottled up her feelings even though she was furious with them and kept quiet. (Cô ta kiềm chế cảm xúc của mình ngay cả khi cô ta giận dữ với họ và giữ im lặng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bottle up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ Dịch
S + bottle up + something Chủ ngữ kìm nén một cảm xúc cụ thể He bottled up his anger. Anh ấy kìm nén cơn giận.
S + bottle + something + up Cách đảo vị trí – nghĩa không đổi She bottled her feelings up for years. Cô ấy giữ kín cảm xúc suốt nhiều năm.
S + be + bottling up + something Dạng tiếp diễn – đang kìm nén You’re bottling up too much stress. Bạn đang kìm nén quá nhiều căng thẳng.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.

  • Mang sắc thái tiêu cực – thường ám chỉ việc giữ cảm xúc quá lâu gây hại.

  • Có thể dùng ở các thì khác, chủ động và bị động.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He bottled up his emotions instead of talking about them. Anh ấy giấu kín cảm xúc thay vì nói ra.
You shouldn’t bottle up your feelings. Bạn không nên kìm nén cảm xúc của mình.
She’s been bottling up her sadness since the breakup. Cô ấy đã giữ kín nỗi buồn từ sau khi chia tay.
Bottling up stress can lead to serious health issues. Kìm nén căng thẳng có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
I could tell he was bottling up his frustration. Tôi có thể nhận ra anh ấy đang kìm nén sự thất vọng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bottle up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
suppress đàn áp cảm xúc, không để lộ He tried to suppress his anger. Anh ấy cố kìm nén cơn giận.
hold in giữ trong lòng Don’t hold in your feelings. Đừng giữ cảm xúc trong lòng.
keep inside không thể hiện ra ngoài She kept her grief inside. Cô ấy giấu kín nỗi đau.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
let out giải tỏa, bộc lộ cảm xúc He let out all his frustration. Anh ấy trút hết sự bực tức.
express thể hiện cảm xúc ra bên ngoài She expressed her sadness openly. Cô ấy thể hiện nỗi buồn một cách cởi mở.
open up mở lòng, chia sẻ cảm xúc You need to open up to someone. Bạn cần mở lòng với ai đó.

1 440 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: