Play down là gì? Tất tần tật về Play down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 1,041 19/04/2025


Play down

I. Định nghĩa Play down

Play down: Cố gắng làm cho thứ gì đó bớt quan trọng đi

Play down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là "chơi", nhưng trong cụm này mang nghĩa ẩn dụ (tác động đến cách nhìn nhận điều gì đó).

  • down: trạng từ, nghĩa là "giảm", "xuống", "làm nhẹ đi"

→ Play down có nghĩa là làm giảm tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó, thường là để làm người khác không lo lắng, không chú ý nhiều.

Ví dụ:

The Government has tried to PLAY DOWN the importance of the minister's resignation. Chính phủ cố gắng làm giảm tầm quan trọng của việc Bộ trưởng từ chức.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play down

1. Cấu trúc

  • play down + something
  • play + something + down

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn giảm nhẹ một vấn đề, làm cho nó có vẻ ít nghiêm trọng hoặc ít quan trọng hơn so với thực tế. Thường được dùng trong giao tiếp, chính trị, truyền thông, công việc...

Ví dụ:

  • He tried to play down the seriousness of his injury.
    → Anh ấy cố làm nhẹ vấn đề chấn thương của mình.

  • The government played down the risk of the virus.
    → Chính phủ giảm nhẹ mức độ nguy hiểm của virus.

  • She played down her role in the success of the project.
    → Cô ấy khiêm tốn về vai trò của mình trong thành công dự án.

  • The company is playing down the financial loss.
    → Công ty đang cố làm nhẹ mức độ thiệt hại tài chính.

  • Don’t play down your achievements — you worked hard for them.
    → Đừng xem nhẹ thành tựu của bạn — bạn đã nỗ lực rất nhiều.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play down

1. Từ đồng nghĩa

  • downplay: làm giảm nhẹ

Ví dụ: He downplayed the issue to avoid panic.

→ Anh ta giảm nhẹ vấn đề để tránh gây hoang mang.

  • minimize: làm giảm thiểu, xem nhẹ

Ví dụ: She tried to minimize her mistakes.

→ Cô ấy cố xem nhẹ lỗi lầm của mình.

2. Từ trái nghĩa

  • emphasize: nhấn mạnh

Ví dụ: He emphasized the importance of honesty.

→ Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực.

  • highlight: làm nổi bật, làm rõ

Ví dụ: The report highlights the risks involved.

→ Bản báo cáo làm rõ những rủi ro liên quan.

1 1,041 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: