Sally out là gì? Tất tần tật về Sally out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sally out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 603 23/04/2025


Sally out

I. Định nghĩa Sally out

Sally out: Rời nơi nào đó một cách an toàn

Sally out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sally → nghĩa gốc là “xông ra”, “lao ra” (đặc biệt trong bối cảnh quân sự).

  • Phó từ: out → nghĩa là “ra ngoài”, “rời khỏi” nơi nào đó.

→ Sally out có nghĩa là lao ra ngoài, đi ra ngoài một cách đầy quyết tâm hoặc đột ngột, đôi khi dùng hài hước hoặc trong văn chương.

Ví dụ:

Though it was pouring with rain, we SALLIED OUT to meet her. Mặc dù trời mưa nặng hạt nhưng chúng tôi cũng rời đi an toàn để gặp cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sally out

1. Cấu trúc

  • Sally out (to + nơi chốn / để làm gì đó)

  • Chủ ngữ + sally (s) out + for / to / in search of + something

2. Cách sử dụng

  • Mang tính cổ điển / trang trọng nhẹ hoặc hài hước.

  • Thường dùng trong văn viết, hoặc trong lời kể chuyện – mô tả hành động “đi ra ngoài” một cách có mục tiêu (không phải kiểu đi chơi lông bông).

  • Có thể thay cho các động từ như go out, step out nhưng với sắc thái chủ động, có chủ đích hơn.

Ví dụ:

  • The children sallied out to play in the snow.
    → Bọn trẻ lao ra ngoài chơi trong tuyết.

  • At dawn, the soldiers sallied out to face the enemy.
    → Vào lúc bình minh, những người lính xông ra để đối đầu với kẻ thù.

  • She sallied out for groceries despite the rain.
    → Cô ấy vẫn ra ngoài đi chợ mặc dù trời mưa.

  • They sallied out of the house, ready for adventure.
    → Họ rời khỏi nhà, sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu.

  • He sipped his coffee, then sallied out to conquer the day.
    → Anh ta nhấp ngụm cà phê, rồi bước ra ngoài bắt đầu một ngày đầy thử thách.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sally out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Step out Ra ngoài (ngắn gọn) She stepped out for some fresh air. Cô ấy ra ngoài hít thở không khí.
Head out Rời đi, đi ra ngoài I’m heading out now. Tôi đang đi ra ngoài đây.
Set off Khởi hành They set off early in the morning. Họ khởi hành từ sáng sớm.
Venture out Bước ra ngoài với chút liều lĩnh He ventured out into the storm. Anh ta liều lĩnh ra ngoài giữa cơn bão.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay in Ở nhà She decided to stay in and read. Cô ấy quyết định ở nhà đọc sách.
Remain inside Ở lại bên trong They remained inside during the lockdown. Họ ở yên trong nhà trong suốt thời gian phong tỏa.
Retreat Rút lui, quay lại nơi an toàn The scouts had to retreat after the storm hit. Đội trinh sát phải rút lui sau khi bão đến.
Hold back Do dự, không tiến ra He held back instead of joining the crowd. Anh ta do dự, không hòa vào đám đông.

1 603 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: