Sally out là gì? Tất tần tật về Sally out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sally out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sally out
I. Định nghĩa Sally out
Sally out: Rời nơi nào đó một cách an toàn
Sally out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: sally → nghĩa gốc là “xông ra”, “lao ra” (đặc biệt trong bối cảnh quân sự).
-
Phó từ: out → nghĩa là “ra ngoài”, “rời khỏi” nơi nào đó.
Sally out có nghĩa là lao ra ngoài, đi ra ngoài một cách đầy quyết tâm hoặc đột ngột, đôi khi dùng hài hước hoặc trong văn chương.
Ví dụ:
Though it was pouring with rain, we SALLIED OUT to meet her. Mặc dù trời mưa nặng hạt nhưng chúng tôi cũng rời đi an toàn để gặp cô ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sally out
1. Cấu trúc
-
Sally out (to + nơi chốn / để làm gì đó)
-
Chủ ngữ + sally (s) out + for / to / in search of + something
2. Cách sử dụng
-
Mang tính cổ điển / trang trọng nhẹ hoặc hài hước.
-
Thường dùng trong văn viết, hoặc trong lời kể chuyện – mô tả hành động “đi ra ngoài” một cách có mục tiêu (không phải kiểu đi chơi lông bông).
-
Có thể thay cho các động từ như go out, step out nhưng với sắc thái chủ động, có chủ đích hơn.
Ví dụ:
-
The children sallied out to play in the snow.
→ Bọn trẻ lao ra ngoài chơi trong tuyết. -
At dawn, the soldiers sallied out to face the enemy.
→ Vào lúc bình minh, những người lính xông ra để đối đầu với kẻ thù. -
She sallied out for groceries despite the rain.
→ Cô ấy vẫn ra ngoài đi chợ mặc dù trời mưa. -
They sallied out of the house, ready for adventure.
→ Họ rời khỏi nhà, sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu. -
He sipped his coffee, then sallied out to conquer the day.
→ Anh ta nhấp ngụm cà phê, rồi bước ra ngoài bắt đầu một ngày đầy thử thách.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sally out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Step out | Ra ngoài (ngắn gọn) | She stepped out for some fresh air. | Cô ấy ra ngoài hít thở không khí. |
| Head out | Rời đi, đi ra ngoài | I’m heading out now. | Tôi đang đi ra ngoài đây. |
| Set off | Khởi hành | They set off early in the morning. | Họ khởi hành từ sáng sớm. |
| Venture out | Bước ra ngoài với chút liều lĩnh | He ventured out into the storm. | Anh ta liều lĩnh ra ngoài giữa cơn bão. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Stay in | Ở nhà | She decided to stay in and read. | Cô ấy quyết định ở nhà đọc sách. |
| Remain inside | Ở lại bên trong | They remained inside during the lockdown. | Họ ở yên trong nhà trong suốt thời gian phong tỏa. |
| Retreat | Rút lui, quay lại nơi an toàn | The scouts had to retreat after the storm hit. | Đội trinh sát phải rút lui sau khi bão đến. |
| Hold back | Do dự, không tiến ra | He held back instead of joining the crowd. | Anh ta do dự, không hòa vào đám đông. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
