Point out là gì? Tất tần tật về Point out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Point out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 817 19/04/2025


Point out

I. Định nghĩa Point out

Point out: Khiến ai đó ý thức, hiểu ra điều gì

Point out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Point (động từ): chỉ ra, hướng tới

  • Out (trạng từ): ra ngoài, làm rõ

→ Point out có nghĩa là: Chỉ ra, nêu ra hoặc làm cho ai đó chú ý đến một sự thật, thông tin hoặc lỗi sai nào đó

Ví dụ:

He POINTED OUT that I only had two weeks to get the whole thing finished. Anh ấy chỉ ra rằng tôi chỉ có hai tuần để hoàn thành mọi thứ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Point out

1. Cấu trúc

  • Point out + that + mệnh đề

  • Point out + something / someone

  • Point something out + to someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi giải thích, làm rõ, chỉ cho người khác thấy điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý

  • Thường dùng trong hội thoại, báo cáo, tranh luận, học tập...

Ví dụ:

  • She pointed out the mistake in my report.
    → Cô ấy chỉ ra lỗi sai trong bài báo cáo của tôi.

  • He pointed out that the plan had several flaws.
    → Anh ấy nêu ra rằng kế hoạch có một số điểm sai sót.

  • Can you point out the main idea in this paragraph?
    → Bạn có thể chỉ ra ý chính trong đoạn này không?

  • I pointed out the restaurant on the map.
    → Tôi chỉ nhà hàng trên bản đồ.

  • They pointed out the benefits of the new system.
    → Họ nêu bật lợi ích của hệ thống mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Point out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ví dụ Dịch nghĩa từ
indicate She indicated the error in the form. Cô ấy chỉ ra lỗi trong mẫu đơn. Chỉ ra, cho thấy
show He showed me where the problem was. Anh ấy chỉ tôi chỗ có vấn đề. Cho thấy, chỉ ra
highlight The teacher highlighted the key points. Giáo viên nhấn mạnh các điểm chính. Nhấn mạnh, làm nổi bật

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ví dụ Dịch nghĩa từ
ignore He ignored the warning signs. Anh ấy phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo. Bỏ qua, lờ đi
hide She hid the truth from her parents. Cô ấy giấu sự thật với bố mẹ. Giấu đi, che đậy
overlook They overlooked a small but important detail. Họ bỏ sót một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng. Bỏ qua, không chú ý tới

1 817 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: