Sign in là gì? Tất tần tật về Sign in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 643 25/04/2025


Sign in

I. Định nghĩa Sign in

Sign in: Đăng ký trong một khách sạn / Mở một chương trình máy tính yêu cầu tên và mật khẩu / Viết tên của bạn khi đến một địa điểm

Sign in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, ghi

  • in (giới từ): vào, đăng nhập

→Sign in có thể có hai nghĩa chính:

  1. Đăng nhập vào một hệ thống: Khi bạn nhập tên người dùng và mật khẩu để vào một trang web hoặc ứng dụng.

  2. Ghi tên vào một danh sách: Khi bạn đến nơi nào đó và ký vào một sổ ghi danh hoặc bảng danh sách, ví dụ khi đến một sự kiện hoặc khi làm thủ tục tại một khách sạn.

Ví dụ:

We SIGNED IN and went straight to bed. Tôi đã đăng ký phòng và đi thẳng đến giường ngủ.

I SIGNED IN and started chatting online. Tôi đã đăng nhập và bắt đầu trò chuyện trực tuyến.

You have to SIGN IN before you can enter the club. Tôi phải ghi tên trước khi vào trong câu lạc bộ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign in

1. Cấu trúc

  • Sign in (to something): đăng nhập vào một hệ thống, dịch vụ.

  • Sign (someone) in: ghi tên một ai đó vào danh sách hoặc đăng nhập thay cho ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Sign in thường được sử dụng khi bạn đăng nhập vào một hệ thống trực tuyến hoặc ghi tên vào một danh sách khi đến một sự kiện.

  • Cụm từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh như đăng nhập vào email, ghi tên vào khách sạn, hoặc đăng nhập vào dịch vụ trực tuyến.

Ví dụ:

  • I need to sign in to my email account to check my messages.
    → Tôi cần đăng nhập vào tài khoản email của mình để kiểm tra các tin nhắn.

  • Please sign in at the front desk when you arrive.
    → Vui lòng ghi tên tại quầy tiếp tân khi bạn đến.

  • You must sign in before using the computer lab.
    → Bạn phải đăng nhập trước khi sử dụng phòng máy tính.

  • He signed in at the event and received his badge.
    → Anh ấy đã ghi tên tại sự kiện và nhận thẻ tên.

  • Don't forget to sign in when you arrive at the office.
    → Đừng quên đăng nhập khi bạn đến văn phòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
log in đăng nhập vào hệ thống I forgot my password to log in to my account. → Tôi quên mật khẩu để đăng nhập vào tài khoản của mình.
register đăng ký, ghi danh She registered at the reception upon arrival. → Cô ấy đã ghi danh tại lễ tân khi đến.
check in làm thủ tục đăng ký, ghi tên vào We checked in at the hotel early. → Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn sớm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
log out đăng xuất khỏi hệ thống Don’t forget to log out when you’re done using the computer. → Đừng quên đăng xuất khi bạn sử dụng xong máy tính.
check out trả phòng, kiểm tra ra khỏi nơi nào We need to check out of the hotel by noon. → Chúng tôi cần trả phòng khách sạn trước buổi trưa.
exit thoát, rời khỏi Please exit through the side door. → Vui lòng ra ngoài qua cửa bên.

1 643 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: