Peel away from là gì? Tất tần tật về Peel away from

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peel away from từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 550 18/04/2025


Peel away from

I. Định nghĩa Peel away from

Peel away from: Rời khỏi nhóm bằng cách di chuyển theo một hướng khác

Peel away from là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peel (bóc ra, tách ra)

  • Phó từ: away (rời ra, ra xa)

  • Giới từ: from (từ, khỏi)

→ Peel away from có nghĩa là: Tách ra hoặc rời xa khỏi một nhóm, đám đông, đoàn xe, hoặc đội hình. Thường dùng trong mô tả sự chuyển động tách biệt khỏi phần còn lại.

Ví dụ:

They PEELED AWAY FROM the crowd and went down a side road. Họ rời khỏi đám đông và đi xuống lề đường.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peel away from

1. Cấu trúc

S + peel away from + something/someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động rời khỏi một nhóm chuyển động chung như đoàn xe, dòng người, đội hình.

  • Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng (tách biệt khỏi điều gì, tập thể, hệ thống...).

Ví dụ:

  • One of the fighter jets peeled away from the formation.
    → Một chiếc máy bay chiến đấu tách ra khỏi đội hình.

  • A protester peeled away from the crowd and ran toward the police.
    → Một người biểu tình tách ra khỏi đám đông và chạy về phía cảnh sát.

  • He suddenly peeled away from the group and walked alone.
    → Anh ấy bất ngờ rời nhóm và đi một mình.

  • The car peeled away from the main road and took a side street.
    → Chiếc xe rẽ khỏi đường chính và đi vào đường phụ.

  • As the others turned left, she peeled away from them and turned right.
    → Khi những người khác rẽ trái, cô ấy tách khỏi họ và rẽ phải.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peel away from

1. Từ đồng nghĩa

  • break away from → tách khỏi
    He broke away from the pack and sprinted ahead.
    → Anh ta tách khỏi nhóm và chạy vọt lên trước.

  • veer off from → chệch hướng khỏi
    The car veered off from the highway.
    → Chiếc xe chệch khỏi đường cao tốc.

  • split off from → tách nhóm
    A small unit split off from the main team.
    → Một nhóm nhỏ tách khỏi đội chính.

2. Từ trái nghĩa

  • join up with → nhập lại với
    The soldiers joined up with the rest of the unit.
    → Những người lính nhập lại với phần còn lại của đơn vị.

  • merge into → hòa vào
    The car merged into the traffic smoothly.
    → Chiếc xe hòa vào dòng xe một cách êm ái.

  • stick with → đi cùng, ở lại với
    He decided to stick with his team no matter what.
    → Anh ấy quyết định ở lại với đội của mình dù thế nào đi nữa.

1 550 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: