Get away from là gì? Tất tần tật về get away from

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Get away from từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 711 07/03/2025


Get away from

I. Định nghĩa Get away from

get away from: Đi đâu đó khác hoặc làm một cái gì đó khác/ Bắt đầu nói về một cái gì đó không liên quan đến cuộc thảo luận

Get away from là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Get: Động từ chính, có nghĩa là đạt được, làm cho, hoặc di chuyển đến.

Away: Trạng từ, có nghĩa là rời đi, thoát khỏi.

From: Giới từ, chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu, hoặc nơi thoát khỏi.

→Get away from có nghĩa là thoát khỏi một nơi, một tình huống, hoặc một người nào đó mà bạn muốn tránh hoặc không muốn tiếp tục ở gần /Đi đâu đó khác hoặc làm một cái gì đó khác/ Bắt đầu nói về một cái gì đó không liên quan đến cuộc thảo luận

Ví dụ:

Work's getting on top of me; I need to GET AWAY FROM it. (Công việc đang đè nặng lên người tôi, tôi cần thoát khỏi nó và đi đâu đó.)

I think we're GETTING AWAY FROM the point here- we need to concentrate on the main ideas now. (Tôi nghĩ chúng ta đang lạc đề, chúng ta cần tập trung vào những ý chính ngay bây giờ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Get away from

1. Cấu trúc

  • Get away from + (somewhere/someone)
    (Thoát khỏi hoặc rời xa một nơi hoặc ai đó).

  • Get away from + (something)
    (Thoát khỏi một tình huống hoặc vấn đề nào đó).

2. Cách sử dụng

Get away from được dùng để nói về việc rời xa một người, một nơi hoặc một tình huống không mong muốn, hoặc tránh xa một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I need to get away from the noise and go somewhere peaceful.
    (Tôi cần thoát khỏi tiếng ồn và đến một nơi yên tĩnh.)

  • She tried to get away from the stressful situation at work.
    (Cô ấy cố gắng thoát khỏi tình huống căng thẳng ở công ty.)

  • It's hard to get away from the city, but we really need a vacation.
    (Khó để rời khỏi thành phố, nhưng chúng tôi thực sự cần một kỳ nghỉ.)

  • He couldn’t get away from his responsibilities even on the weekend.
    (Anh ấy không thể thoát khỏi trách nhiệm của mình ngay cả vào cuối tuần.)

  • We had to get away from the argument before it escalated further.
    (Chúng tôi phải thoát khỏi cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang thêm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Get away from

1. Từ đồng nghĩa

Escape from (thoát khỏi)

Leave behind (rời bỏ)

Break free from (thoát ra khỏi)

2. Từ trái nghĩa

Stay with (ở lại với)

Remain in (ở lại trong)

Confront (đối mặt với)

1 711 07/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: