Cast off là gì? Tất tần tật về cast off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 764 06/05/2025


Cast off

I. Định nghĩa Cast off

cast off: Vứt bỏ, từ bỏ/ Cởi dây neo tàu thuyền

Cast off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast (động từ): ném, thả, bỏ

  • Off (trạng từ): ra khỏi, rời đi

→ Cast off có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, gồm:

  • Vứt bỏ, từ bỏ điều gì không còn cần thiết (cảm xúc, thái độ, người, trách nhiệm…).

  • Tháo ra, cởi bỏ (quần áo, dây buộc…).

  • Thả dây cho thuyền rời bến.

  • (trong đan len): Kết thúc hàng đan (trong đan móc).

Ví dụ:

They cast off any semblance of politeness and attacked us viciously. (Bọn họ đã từ bỏ sự ra vẻ lịch thiệp và tấn công chúng tôi dữ dội.)

They cast off and headed out to sea. (Họ cởi dây neo thuyền và lái thuyền về phía biển.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast off

1. Cấu trúc

Cast off + danh từ

→ Danh từ thường là cảm xúc, đồ vật, quần áo, dây buộc, người...

2. Cách sử dụng

Dùng để diễn tả việc giải phóng, rời đi, hoặc từ bỏ một điều gì đó không còn giá trị, hoặc mang nghĩa rời bến trong hàng hải.

Ví dụ:

  • She cast off her old habits and started a new life.
    → Cô ấy từ bỏ thói quen cũ và bắt đầu cuộc sống mới.

  • The sailors cast off the ropes and set sail.
    → Các thủy thủ tháo dây và ra khơi.

  • He cast off his jacket and lay on the bed.
    → Anh ấy cởi áo khoác và nằm xuống giường.

  • It's time to cast off your doubts and believe in yourself.
    → Đã đến lúc gạt bỏ nghi ngờ và tin vào bản thân.

  • She cast off the expectations of others to follow her dream.
    → Cô ấy từ bỏ sự kỳ vọng của người khác để theo đuổi ước mơ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast off

1. Từ đồng nghĩa

  • Let go of: buông bỏ

  • Discard: loại bỏ

  • Abandon: từ bỏ

  • Untie: tháo, mở

  • Release: thả ra

2. Từ trái nghĩa

  • Hold on to: giữ lại

  • Cling to: bám lấy

  • Keep: giữ

  • Tie up: buộc lại

1 764 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: