Phone in là gì? Tất tần tật về Phone in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Phone in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Phone in
I. Định nghĩa Phone in
Phone in: Gọi điện thoại cho nơi làm việc để truyền thông tin / Điện thoại chương trình truyền hình hoặc radio / Làm việc hoặc thực hiện mà không có sự nhiệt tình hoặc nỗ lực nào
Phone in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: phone → nghĩa là gọi điện thoại
-
Phó từ: in → mang nghĩa gọi vào (thường là để tham gia, phản hồi hoặc thông báo)
Phone in có nghĩa là: Gọi điện thoại để tham gia một cuộc thảo luận, gửi thông tin, hoặc tham gia chương trình qua điện thoại.
Ví dụ:
She PHONED IN sick this morning. Cô ấy gọi điện báo ốm sáng nay.
Many listeners PHONED IN to complain about the interview. Nhiều người nghe điện thoại đến chương trình để phàn nàn về bài phỏng vấn.
They say the president's been PHONING IN since the election and is ignoring the big issues. Họ nói rằng tổng thống làm việc không có sự nỗ lực nào sau kỳ bầu cử và lơ là hết những vấn đề lớn.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Phone in
1. Cấu trúc
-
S + phone in + something
-
S + phone in to + someone
-
S + phone in with + something (Thường là thông tin hoặc câu trả lời)
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi gọi điện để tham gia vào cuộc trò chuyện, chương trình, hoặc thông báo gì đó
-
Thường gặp trong chương trình radio, truyền hình, hoặc khi có yêu cầu phản hồi thông tin qua điện thoại
Ví dụ:
-
Listeners can phone in to ask questions during the live show.
→ Người nghe có thể gọi điện để đặt câu hỏi trong chương trình trực tiếp. -
I had to phone in to report my absence from work.
→ Tôi phải gọi điện để báo cáo việc vắng mặt ở công ty. -
You can phone in your order if you prefer not to use the website.
→ Bạn có thể gọi điện để đặt hàng nếu không muốn sử dụng website. -
He phoned in with the results of the poll.
→ Anh ấy gọi điện để thông báo kết quả cuộc khảo sát. -
She phoned in to participate in the competition.
→ Cô ấy gọi điện để tham gia cuộc thi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Phone in
1. Từ đồng nghĩa
-
call in → gọi vào (tham gia qua điện thoại)
They called in to express their opinions.
→ Họ đã gọi điện để bày tỏ ý kiến của mình. -
ring in → gọi điện vào
You can ring in to join the discussion.
→ Bạn có thể gọi điện tham gia thảo luận. -
dial in → quay số vào (tham gia qua điện thoại)
Participants can dial in to attend the conference call.
→ Người tham gia có thể gọi vào để tham dự cuộc gọi hội nghị.
2. Từ trái nghĩa
-
hang up → cúp máy
She hung up the phone before I could explain.
→ Cô ấy đã cúp máy trước khi tôi kịp giải thích. -
disconnect → ngắt kết nối
They disconnected the call in the middle of the conversation.
→ Họ đã ngắt kết nối cuộc gọi giữa chừng. -
shut off → tắt điện thoại (hoặc kết thúc cuộc gọi)
He shut off the phone when the conversation was over.
→ Anh ấy tắt điện thoại khi cuộc trò chuyện kết thúc.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
