Bust up là gì? Tất tần tật về bust up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bust up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bust up
I. Định nghĩa Bust up
bust up: Chia tay (sau khi cãi nhau)
Bust up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bust (đập vỡ, làm hỏng; chia tay)
-
Phó từ đi kèm: up (hoàn toàn, triệt để – nhấn mạnh hành động kết thúc hoặc tan vỡ)
→ Bust up: Có 3 nghĩa phổ biến:
-
Chia tay, tan vỡ mối quan hệ (informal)
-
Cãi nhau dữ dội dẫn đến rạn nứt
-
*Phá vỡ hoặc làm gián đoạn cái gì đó (kế hoạch, sự kiện, hoạt động...)
Ví dụ:
They bust up after a row last night. (Họ chia tay nhau sau cuộc cãi vã tối qua.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bust up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bust up (with someone) | Chia tay với ai | She busted up with her boyfriend last month. (Cô ấy đã chia tay bạn trai tháng trước.) |
| Bust up + something | Làm tan vỡ, gián đoạn cái gì đó | The police busted up the illegal gathering. (Cảnh sát đã giải tán cuộc tụ tập trái phép.) |
| Bust up (giữa người với người) | Cãi vã dẫn đến rạn nứt tình cảm | They had a bust-up and stopped talking. (Họ cãi nhau và không nói chuyện nữa.) |
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong ngôn ngữ khẩu ngữ, thân mật (informal) để mô tả sự kết thúc mối quan hệ hoặc cãi nhau gay gắt.
-
Cũng có thể được dùng để mô tả việc cảnh sát giải tán hoặc phá hỏng một sự kiện nào đó.
Ví dụ:
-
They busted up after five years of dating.
→ Họ đã chia tay sau năm năm hẹn hò. -
We had a big bust-up over money last week.
→ Tuần trước chúng tôi cãi nhau to về chuyện tiền bạc. -
The police busted up the street party.
→ Cảnh sát đã giải tán bữa tiệc trên phố. -
There was a bust-up between the two teammates during training.
→ Có một cuộc cãi vã giữa hai đồng đội trong buổi tập. -
I hope they don’t bust up again – they’ve just made up.
→ Tôi hy vọng họ không lại chia tay nữa – họ vừa mới làm hòa mà.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bust up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Break up (chia tay) | They broke up after a long argument. | Họ chia tay sau một cuộc tranh cãi lớn. |
| Fall out (xích mích) | They fell out over a misunderstanding. | Họ giận nhau vì hiểu lầm. |
| Split up (chia tay) | She and her boyfriend split up recently. | Cô ấy và bạn trai mới chia tay gần đây. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Make up (làm hòa) | They argued, but then made up quickly. | Họ cãi nhau nhưng làm hòa nhanh chóng. |
| Get along (hòa hợp) | They get along very well despite their differences. | Họ hòa hợp rất tốt dù có nhiều điểm khác biệt. |
| Reconcile (hòa giải) | The couple reconciled after a long separation. | Cặp đôi đã hòa giải sau thời gian dài xa cách. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
