Bust up là gì? Tất tần tật về bust up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bust up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 516 13/05/2025


Bust up

I. Định nghĩa Bust up

bust up: Chia tay (sau khi cãi nhau)

Bust up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bust (đập vỡ, làm hỏng; chia tay)

  • Phó từ đi kèm: up (hoàn toàn, triệt để – nhấn mạnh hành động kết thúc hoặc tan vỡ)

→ Bust up: Có 3 nghĩa phổ biến:

  • Chia tay, tan vỡ mối quan hệ (informal)

  • Cãi nhau dữ dội dẫn đến rạn nứt

  • *Phá vỡ hoặc làm gián đoạn cái gì đó (kế hoạch, sự kiện, hoạt động...)

Ví dụ:

They bust up after a row last night. (Họ chia tay nhau sau cuộc cãi vã tối qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bust up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bust up (with someone) Chia tay với ai She busted up with her boyfriend last month. (Cô ấy đã chia tay bạn trai tháng trước.)
Bust up + something Làm tan vỡ, gián đoạn cái gì đó The police busted up the illegal gathering. (Cảnh sát đã giải tán cuộc tụ tập trái phép.)
Bust up (giữa người với người) Cãi vã dẫn đến rạn nứt tình cảm They had a bust-up and stopped talking. (Họ cãi nhau và không nói chuyện nữa.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngôn ngữ khẩu ngữ, thân mật (informal) để mô tả sự kết thúc mối quan hệ hoặc cãi nhau gay gắt.

  • Cũng có thể được dùng để mô tả việc cảnh sát giải tán hoặc phá hỏng một sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • They busted up after five years of dating.
    → Họ đã chia tay sau năm năm hẹn hò.

  • We had a big bust-up over money last week.
    → Tuần trước chúng tôi cãi nhau to về chuyện tiền bạc.

  • The police busted up the street party.
    → Cảnh sát đã giải tán bữa tiệc trên phố.

  • There was a bust-up between the two teammates during training.
    → Có một cuộc cãi vã giữa hai đồng đội trong buổi tập.

  • I hope they don’t bust up again – they’ve just made up.
    → Tôi hy vọng họ không lại chia tay nữa – họ vừa mới làm hòa mà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bust up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Break up (chia tay) They broke up after a long argument. Họ chia tay sau một cuộc tranh cãi lớn.
Fall out (xích mích) They fell out over a misunderstanding. Họ giận nhau vì hiểu lầm.
Split up (chia tay) She and her boyfriend split up recently. Cô ấy và bạn trai mới chia tay gần đây.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Make up (làm hòa) They argued, but then made up quickly. Họ cãi nhau nhưng làm hòa nhanh chóng.
Get along (hòa hợp) They get along very well despite their differences. Họ hòa hợp rất tốt dù có nhiều điểm khác biệt.
Reconcile (hòa giải) The couple reconciled after a long separation. Cặp đôi đã hòa giải sau thời gian dài xa cách.

1 516 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: