Stand down là gì? Tất tần tật về Stand down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Stand down
I. Định nghĩa Stand down
Stand down: Rời khỏi vị trí để người khác đảm nhận nó / Trả lời các câu được hỏi trong phiên tòa
Stand down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
- stand: là động từ, nghĩa là "đứng".
-
down: là phó từ, nghĩa là "xuống".
Stand down có 2 nghĩa chính:
-
Nghĩa 1 (quân sự, cảnh sát...): Rút khỏi trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc ngừng hoạt động.
-
Nghĩa 2 (chính trị, công việc...): Từ chức, không tiếp tục giữ chức vụ.
Ví dụ:
The minister announced her intention to STAND DOWN at the next election. Bộ trưởng thông baaso dự định của cô ấy là rời khỏi vị trí trong lần bầu cử tiếp theo.
The judge told the witness to STAND DOWN questions. Quan tòa yêu cầu nhân chứng trả lời những câu hỏi được hỏi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand down
1. Cấu trúc
-
Stand down
-
Stand down from something
2. Cách sử dụng
-
Tình huống căng thẳng → “stand down” = bình tĩnh lại, rút lui.
-
Vị trí công việc → “stand down from” = rút khỏi chức vụ.
Ví dụ:
-
The general ordered the soldiers to stand down.
→ Vị tướng ra lệnh cho binh lính rút lui. -
After the scandal, the minister decided to stand down.
→ Sau vụ bê bối, bộ trưởng quyết định từ chức. -
Everyone was tense, but the police told the crowd to stand down.
→ Mọi người căng thẳng, nhưng cảnh sát yêu cầu đám đông giải tán. -
He will stand down as CEO at the end of the year.
→ Anh ấy sẽ rời chức giám đốc điều hành vào cuối năm. -
The guards were finally told to stand down after the threat passed.
→ Những lính gác cuối cùng được yêu cầu ngừng cảnh giác sau khi mối đe dọa qua đi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand down
1. Từ đồng nghĩa
-
Resign – từ chức
Ví dụ: She resigned from her position. (Cô ấy từ chức khỏi vị trí của mình.) -
Step down – rút lui khỏi vị trí
Ví dụ: He stepped down as chairman. (Anh ấy rút khỏi chức chủ tịch.) -
Withdraw – rút lui
Ví dụ: The troops withdrew from the area. (Quân đội rút khỏi khu vực.) -
Retreat – rút lui (quân sự)
Ví dụ: The army retreated after heavy losses. (Quân đội rút lui sau khi tổn thất nặng.)
2. Từ trái nghĩa
-
Stand up – đứng lên (nghĩa bóng là lên tiếng, bảo vệ ai đó)
Ví dụ: She stood up for her friend. (Cô ấy đứng lên bảo vệ bạn mình.) -
Take command – nhận quyền chỉ huy
Ví dụ: He took command of the troops. (Anh ấy tiếp quản chỉ huy quân đội.) -
Assume office – nhậm chức
Ví dụ: She assumed office last year. (Cô ấy nhậm chức năm ngoái.) -
Engage – tham gia, giao chiến
Ví dụ: The army engaged the enemy. (Quân đội đã giao chiến với kẻ địch.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
