Stand down là gì? Tất tần tật về Stand down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 434 28/04/2025


Stand down

I. Định nghĩa Stand down

Stand down: Rời khỏi vị trí để người khác đảm nhận nó / Trả lời các câu được hỏi trong phiên tòa

Stand down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand: là động từ, nghĩa là "đứng".
  • down: là phó từ, nghĩa là "xuống".

→Stand down có 2 nghĩa chính:

  • Nghĩa 1 (quân sự, cảnh sát...): Rút khỏi trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc ngừng hoạt động.

  • Nghĩa 2 (chính trị, công việc...): Từ chức, không tiếp tục giữ chức vụ.

Ví dụ:

The minister announced her intention to STAND DOWN at the next election. Bộ trưởng thông baaso dự định của cô ấy là rời khỏi vị trí trong lần bầu cử tiếp theo.

The judge told the witness to STAND DOWN questions. Quan tòa yêu cầu nhân chứng trả lời những câu hỏi được hỏi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand down

1. Cấu trúc

  • Stand down

  • Stand down from something

2. Cách sử dụng

  • Tình huống căng thẳng → “stand down” = bình tĩnh lại, rút lui.

  • Vị trí công việc → “stand down from” = rút khỏi chức vụ.

Ví dụ:

  • The general ordered the soldiers to stand down.
    → Vị tướng ra lệnh cho binh lính rút lui.

  • After the scandal, the minister decided to stand down.
    → Sau vụ bê bối, bộ trưởng quyết định từ chức.

  • Everyone was tense, but the police told the crowd to stand down.
    → Mọi người căng thẳng, nhưng cảnh sát yêu cầu đám đông giải tán.

  • He will stand down as CEO at the end of the year.
    → Anh ấy sẽ rời chức giám đốc điều hành vào cuối năm.

  • The guards were finally told to stand down after the threat passed.
    → Những lính gác cuối cùng được yêu cầu ngừng cảnh giác sau khi mối đe dọa qua đi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand down

1. Từ đồng nghĩa

  • Resign – từ chức
    Ví dụ: She resigned from her position. (Cô ấy từ chức khỏi vị trí của mình.)

  • Step down – rút lui khỏi vị trí
    Ví dụ: He stepped down as chairman. (Anh ấy rút khỏi chức chủ tịch.)

  • Withdraw – rút lui
    Ví dụ: The troops withdrew from the area. (Quân đội rút khỏi khu vực.)

  • Retreat – rút lui (quân sự)
    Ví dụ: The army retreated after heavy losses. (Quân đội rút lui sau khi tổn thất nặng.)

2. Từ trái nghĩa

  • Stand up – đứng lên (nghĩa bóng là lên tiếng, bảo vệ ai đó)
    Ví dụ: She stood up for her friend. (Cô ấy đứng lên bảo vệ bạn mình.)

  • Take command – nhận quyền chỉ huy
    Ví dụ: He took command of the troops. (Anh ấy tiếp quản chỉ huy quân đội.)

  • Assume office – nhậm chức
    Ví dụ: She assumed office last year. (Cô ấy nhậm chức năm ngoái.)

  • Engage – tham gia, giao chiến
    Ví dụ: The army engaged the enemy. (Quân đội đã giao chiến với kẻ địch.)

1 434 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: