Summon up là gì? Tất tần tật về Summon up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Summon up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 547 29/04/2025


Summon up

I. Định nghĩa Summon up

Summon up: Có sức, can đảm để làm gì đó

Summon up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: summon → gọi đến, triệu hồi

  • Phó từ: up → làm cho hiện ra, xuất hiện hoàn toàn

→ Định nghĩa Summon up:

  • Gắng gọi ra hoặc tạo ra một cảm xúc, trí nhớ, sức mạnh tinh thần nào đó khi cần thiết.

  • Mang nghĩa ẩn dụ (khác với "sum up" là tóm tắt nội dung).

Ví dụ:

Andrea couldn't SUMMON UP the enthusiasm to apply for the position. Andrea không có đủ can đảm, sự nhiệt tình để tuyển dụng cho vị trí đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Summon up

1. Cấu trúc

  • S + summon up + N (cảm xúc/ký ức/sức mạnh)

  • Thường dùng ở thì quá khứ hoặc trong ngữ cảnh cần nỗ lực tinh thần

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi cần gắng gượng để có đủ dũng khí, sức mạnh, niềm tin,...

  • Cũng dùng để nói về việc nhớ lại một ký ức nào đó

Ví dụ:

  • She tried to summon up the courage to speak.
    → Cô ấy cố gắng lấy can đảm để lên tiếng.

  • He couldn’t summon up the strength to move.
    → Anh ấy không thể gượng dậy nổi.

  • I had to summon up all my patience.
    → Tôi phải gom hết kiên nhẫn của mình.

  • She summoned up memories of her childhood.
    → Cô ấy hồi tưởng lại ký ức thời thơ ấu.

  • He summoned up a smile despite the pain.
    → Anh ấy gượng cười dù đang đau đớn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Summon up

1. Từ đồng nghĩa

  • gather → gom lại (sức mạnh, cảm xúc)

  • muster → dồn lại, tập hợp (dũng khí, quyết tâm)

  • recall → nhớ lại (ký ức)

2. Từ trái nghĩa

  • suppress → kìm nén (cảm xúc, ký ức)

  • ignore → phớt lờ, bỏ qua

  • forget → quên đi

1 547 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: