Sell out là gì? Tất tần tật về Sell out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sell out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 422 23/04/2025


Sell out

I. Định nghĩa Sell out

Sell out: Bán hết sạch / Làm mất hết giá trị nghệ thuật đổi lấy thành công về thương mại

Sell out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sell → nghĩa là bán.

  • Phó từ: out → mang nghĩa hết sạch, toàn bộ.

→ Sell out có 2 nghĩa phổ biến:

  • Bán hết sạch hàng/vé → Khi toàn bộ sản phẩm, vé, hay dịch vụ đã được bán hết, không còn hàng tồn.

  • Phản bội nguyên tắc của bản thân vì lợi ích cá nhân (tiền, danh vọng...) → Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người đánh đổi giá trị cá nhân để được lợi.

Ví dụ:

The tickets for the Primal Scream concert SOLD OUT in a couple of hours. Vé xem buổi hòa nhạc Primal Scream đã bán hết trong vòng 2 giờ.

Most bands SELL OUT when they sign to a record label. Hầu hết các ban nhạc đều làm mất giá trị nghệ thuật vì lợi ích thương mại khi họ kí kết với một hãng thu âm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sell out

1. Cấu trúc

  • Sell out (of something) → Bán hết thứ gì đó.

  • Sell out (someone/something) → Phản bội người khác hoặc lý tưởng.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa bán hết sạch dùng trong thương mại, buôn bán, biểu diễn (vé ca nhạc, sự kiện).

  • Nghĩa phản bội thường dùng trong chính trị, nghệ thuật, kinh doanh, khi ai đó không giữ vững nguyên tắc vì danh tiếng hay tiền bạc.

Ví dụ:

  • The tickets for the concert sold out in just ten minutes.
    → Vé buổi hòa nhạc đã bán hết sạch chỉ trong 10 phút.

  • We sold out of all the limited edition sneakers.
    → Chúng tôi đã bán hết toàn bộ giày phiên bản giới hạn.

  • The shop sold out quickly after the flash sale started.
    → Cửa hàng đã bán sạch hàng ngay sau khi chương trình khuyến mãi bắt đầu.

  • Many fans think he sold out when he signed with a big record label.
    → Nhiều fan cho rằng anh ta đã phản bội lý tưởng khi ký hợp đồng với hãng đĩa lớn.

  • She promised to fight for the workers but sold out for political gain.
    → Cô ấy hứa sẽ đấu tranh cho công nhân nhưng lại phản bội vì lợi ích chính trị.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sell out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Be out of stock Hết hàng The product is out of stock now. Sản phẩm hiện đang hết hàng.
Betray Phản bội He betrayed his team for money. Anh ta phản bội đội mình vì tiền.
Compromise Thỏa hiệp (theo hướng tiêu cực) She compromised her values for fame. Cô ấy thỏa hiệp giá trị bản thân vì danh vọng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Restock Nhập lại hàng We will restock the shelves tomorrow. Chúng tôi sẽ nhập lại hàng vào ngày mai.
Stay true (to something) Giữ vững nguyên tắc He stayed true to his beliefs. Anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
Remain loyal Trung thành She remained loyal to her values. Cô ấy vẫn trung thành với giá trị của mình.

1 422 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: