Come down là gì? Tất tần tật về come down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come down
I. Định nghĩa Come down
come down: Mưa/ Di chuyển (từ vùng này qua vùng khác)
Come down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, xuất hiện
-
Down (phó từ): xuống, xuống dưới
=> Come down có thể có các nghĩa sau:
-
Xuống, rơi xuống – khi một người hoặc vật gì đó di chuyển từ vị trí cao xuống thấp.
-
Giảm xuống – khi mức độ của một cái gì đó giảm đi (ví dụ, giá cả, nhiệt độ, tình trạng sức khỏe).
-
Trở nên tồi tệ hơn – khi tình hình, tình trạng của ai đó hoặc điều gì đó xấu đi.
-
Đến tham gia hoặc tham gia vào một sự kiện – khi ai đó đến hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động, thường là một cách vui vẻ.
-
Phán quyết được đưa ra – trong ngữ cảnh pháp lý, có thể nói về một quyết định được đưa ra hoặc một lời phán quyết được đưa xuống.
Ví dụ:
Just look at the rain coming down! I'm not going out in that. (Nhìn vào cơn mưa đang đến kìa! Tôi sẽ không ra ngoài đó đâu.)
When you're next in London, come down and see us. (Khi bạn dừng chân ở Lôn-Đôn, di chuyển và ghé thăm chúng tớ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come down
1. Cấu trúc
-
Come down + (from somewhere): di chuyển xuống từ một nơi nào đó.
-
Come down + (to something): giảm xuống, đi xuống đến một mức độ hoặc mức độ cụ thể.
-
Come down with (something): mắc bệnh, nhiễm bệnh.
-
Come down on (someone): phê phán ai đó hoặc đưa ra hình phạt.
2. Cách sử dụng
-
Come down thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển xuống, giảm xuống về mức độ, hoặc trở nên xấu đi trong một tình huống cụ thể.
-
Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ mắc bệnh, tham gia vào một sự kiện, hoặc phê phán ai đó.
Ví dụ:
-
The price of the product has come down recently.
(Giá sản phẩm đã giảm gần đây.) -
I think I’m starting to come down with a cold.
(Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu bị cảm lạnh.) -
The car came down the hill at full speed.
(Chiếc xe đã xuống dốc với tốc độ cao.) -
The decision came down to a tie.
(Quyết định đã được đưa ra là hòa.) -
He was coming down hard on his team for the poor performance.
(Anh ấy đang phê phán đội của mình vì hiệu suất kém.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Descend | Xuống, hạ xuống |
| Drop | Rơi xuống |
| Fall | Rơi xuống |
| Decrease | Giảm xuống, giảm bớt |
| Lessen | Giảm đi |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Rise | Tăng lên |
| Increase | Tăng trưởng, gia tăng |
| Ascend | Leo lên, đi lên |
| Grow | Tăng trưởng |
| Climb | Leo lên, trèo lên |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
