Come down là gì? Tất tần tật về come down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 550 07/05/2025


Come down

I. Định nghĩa Come down

come down: Mưa/ Di chuyển (từ vùng này qua vùng khác)

Come down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Down (phó từ): xuống, xuống dưới

=> Come down có thể có các nghĩa sau:

  • Xuống, rơi xuống – khi một người hoặc vật gì đó di chuyển từ vị trí cao xuống thấp.

  • Giảm xuống – khi mức độ của một cái gì đó giảm đi (ví dụ, giá cả, nhiệt độ, tình trạng sức khỏe).

  • Trở nên tồi tệ hơn – khi tình hình, tình trạng của ai đó hoặc điều gì đó xấu đi.

  • Đến tham gia hoặc tham gia vào một sự kiện – khi ai đó đến hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động, thường là một cách vui vẻ.

  • Phán quyết được đưa ra – trong ngữ cảnh pháp lý, có thể nói về một quyết định được đưa ra hoặc một lời phán quyết được đưa xuống.

Ví dụ:

Just look at the rain coming down! I'm not going out in that. (Nhìn vào cơn mưa đang đến kìa! Tôi sẽ không ra ngoài đó đâu.)

When you're next in London, come down and see us. (Khi bạn dừng chân ở Lôn-Đôn, di chuyển và ghé thăm chúng tớ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come down

1. Cấu trúc

  • Come down + (from somewhere): di chuyển xuống từ một nơi nào đó.

  • Come down + (to something): giảm xuống, đi xuống đến một mức độ hoặc mức độ cụ thể.

  • Come down with (something): mắc bệnh, nhiễm bệnh.

  • Come down on (someone): phê phán ai đó hoặc đưa ra hình phạt.

2. Cách sử dụng

  • Come down thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển xuống, giảm xuống về mức độ, hoặc trở nên xấu đi trong một tình huống cụ thể.

  • Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ mắc bệnh, tham gia vào một sự kiện, hoặc phê phán ai đó.

Ví dụ:

  • The price of the product has come down recently.
    (Giá sản phẩm đã giảm gần đây.)

  • I think I’m starting to come down with a cold.
    (Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu bị cảm lạnh.)

  • The car came down the hill at full speed.
    (Chiếc xe đã xuống dốc với tốc độ cao.)

  • The decision came down to a tie.
    (Quyết định đã được đưa ra là hòa.)

  • He was coming down hard on his team for the poor performance.
    (Anh ấy đang phê phán đội của mình vì hiệu suất kém.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Descend Xuống, hạ xuống
Drop Rơi xuống
Fall Rơi xuống
Decrease Giảm xuống, giảm bớt
Lessen Giảm đi

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Rise Tăng lên
Increase Tăng trưởng, gia tăng
Ascend Leo lên, đi lên
Grow Tăng trưởng
Climb Leo lên, trèo lên

1 550 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: