Come up against là gì? Tất tần tật về come up against

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come up against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 439 08/05/2025


Come up against

I. Định nghĩa Come up against

come up against: Đối mặt với vấn đề hoặc tình trạng khó khăn

Come up against là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ: up against

→ Come up against có nghĩa là đối mặt với, gặp phải những vấn đề hoặc khó khăn, thử thách, thường là những điều không thể tránh khỏi và cần giải quyết.

Ví dụ:

They came up against a lot of opposition to their plans for an out-of-town supermarket development. (Họ vấp phải nhiều sự phản đối về kế hoạch phát triển một siêu thị bên ngoài thị trấn của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come up against

1. Cấu trúc

come up against + (problem, challenge, obstacle, etc.) → Đối mặt với vấn đề, thử thách, chướng ngại vật.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói về việc gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn trong một tình huống cụ thể.

  • Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.

Ví dụ:

  • The team came up against strong competition in the final match.
    → Đội bóng đã phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong trận chung kết.

  • We came up against some serious technical problems during the project.
    → Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng trong suốt dự án.

  • The company came up against a lot of resistance when trying to introduce the new policy.
    → Công ty đã gặp phải nhiều sự phản đối khi cố gắng triển khai chính sách mới.

  • She came up against many challenges in her career, but she never gave up.
    → Cô ấy đã gặp phải nhiều thử thách trong sự nghiệp, nhưng cô ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.

  • I came up against a few roadblocks while trying to get the approval.
    → Tôi đã gặp phải một số trở ngại khi cố gắng lấy sự phê duyệt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come up against

1. Từ đồng nghĩa

  • face (đối mặt với)
    Ví dụ: We had to face many obstacles during the construction.
    → Chúng tôi phải đối mặt với nhiều trở ngại trong quá trình xây dựng.

  • encounter (gặp phải, đối mặt với)
    Ví dụ: He encountered numerous difficulties while traveling abroad.
    → Anh ấy đã gặp phải nhiều khó khăn khi du lịch nước ngoài.

  • run into (gặp phải, va phải)
    Ví dụ: We ran into some issues with the new software.
    → Chúng tôi gặp phải một số vấn đề với phần mềm mới.

2. Từ trái nghĩa

  • overcome (vượt qua)
    Ví dụ: She overcame all the challenges to finish the race.
    → Cô ấy đã vượt qua mọi thử thách để hoàn thành cuộc đua.

  • avoid (tránh né)
    Ví dụ: He tried to avoid any conflict during the meeting.
    → Anh ấy cố gắng tránh mọi xung đột trong cuộc họp.

1 439 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: