Come up against là gì? Tất tần tật về come up against
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come up against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come up against
I. Định nghĩa Come up against
come up against: Đối mặt với vấn đề hoặc tình trạng khó khăn
Come up against là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: come
-
Giới từ: up against
Come up against có nghĩa là đối mặt với, gặp phải những vấn đề hoặc khó khăn, thử thách, thường là những điều không thể tránh khỏi và cần giải quyết.
Ví dụ:
They came up against a lot of opposition to their plans for an out-of-town supermarket development. (Họ vấp phải nhiều sự phản đối về kế hoạch phát triển một siêu thị bên ngoài thị trấn của họ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come up against
1. Cấu trúc
come up against + (problem, challenge, obstacle, etc.) → Đối mặt với vấn đề, thử thách, chướng ngại vật.
2. Cách sử dụng
-
Dùng để nói về việc gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn trong một tình huống cụ thể.
-
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.
Ví dụ:
-
The team came up against strong competition in the final match.
→ Đội bóng đã phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong trận chung kết. -
We came up against some serious technical problems during the project.
→ Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng trong suốt dự án. -
The company came up against a lot of resistance when trying to introduce the new policy.
→ Công ty đã gặp phải nhiều sự phản đối khi cố gắng triển khai chính sách mới. -
She came up against many challenges in her career, but she never gave up.
→ Cô ấy đã gặp phải nhiều thử thách trong sự nghiệp, nhưng cô ấy chưa bao giờ bỏ cuộc. -
I came up against a few roadblocks while trying to get the approval.
→ Tôi đã gặp phải một số trở ngại khi cố gắng lấy sự phê duyệt.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come up against
1. Từ đồng nghĩa
-
face (đối mặt với)
Ví dụ: We had to face many obstacles during the construction.
→ Chúng tôi phải đối mặt với nhiều trở ngại trong quá trình xây dựng. -
encounter (gặp phải, đối mặt với)
Ví dụ: He encountered numerous difficulties while traveling abroad.
→ Anh ấy đã gặp phải nhiều khó khăn khi du lịch nước ngoài. -
run into (gặp phải, va phải)
Ví dụ: We ran into some issues with the new software.
→ Chúng tôi gặp phải một số vấn đề với phần mềm mới.
2. Từ trái nghĩa
-
overcome (vượt qua)
Ví dụ: She overcame all the challenges to finish the race.
→ Cô ấy đã vượt qua mọi thử thách để hoàn thành cuộc đua. -
avoid (tránh né)
Ví dụ: He tried to avoid any conflict during the meeting.
→ Anh ấy cố gắng tránh mọi xung đột trong cuộc họp.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
