Want out là gì? Tất tần tật về Want out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Want out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Want out
I. Định nghĩa Want out
Want out: Muốn rời bỏ một cuộc hẹn
Want out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "want" (muốn)
-
Từ: "out" (ra ngoài, thoát khỏi, rời đi)
Want out là một cụm động từ chỉ mong muốn rời khỏi một tình huống, một nơi nào đó, hoặc muốn thoát khỏi một mối quan hệ hay trách nhiệm nào đó. Nó thể hiện sự không hài lòng và mong muốn thay đổi hoàn cảnh.
Ví dụ:
Jackie wasn't happy with her marriage and WANTED OUT. Jackie không hạnh phúc với đám cưới của mình nên đã rời đi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Want out
1. Cấu trúc
want + out + (chỉ nơi chốn, tình huống, mối quan hệ)
Ví dụ: "want out of a relationship" (muốn thoát khỏi một mối quan hệ)
2. Cách sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó muốn rời khỏi một điều gì đó mà họ không còn cảm thấy thoải mái hoặc không muốn tiếp tục.
Ví dụ:
-
He wants out of the meeting because it's going on too long.
Anh ấy muốn rời khỏi cuộc họp vì nó kéo dài quá lâu.
-
After years of frustration, she finally wants out of her job.
Sau nhiều năm thất vọng, cô ấy cuối cùng muốn rời bỏ công việc của mình.
-
I think he wants out of this relationship, but he hasn’t said anything yet.
Tôi nghĩ anh ấy muốn rời khỏi mối quan hệ này, nhưng anh ấy vẫn chưa nói gì.
-
They want out of the contract because the terms are too restrictive.
Họ muốn thoát khỏi hợp đồng vì các điều khoản quá hạn chế.
-
The children want out of the trip because they’re feeling homesick.
Những đứa trẻ muốn về vì chúng cảm thấy nhớ nhà.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Want out
1. Từ đồng nghĩa
-
Quit: Rời bỏ, bỏ cuộc, nhất là khi không muốn tiếp tục một công việc, một mối quan hệ.
Ví dụ: "She decided to quit her job because it was too stressful." (Cô ấy quyết định bỏ công việc vì nó quá căng thẳng.)
-
Opt out: Lựa chọn không tham gia, rút lui khỏi một tình huống hay kế hoạch.
Ví dụ: "He opted out of the event at the last minute." (Anh ấy đã rút lui khỏi sự kiện vào phút chót.)
-
Exit: Rời đi, thoát ra khỏi một nơi hoặc tình huống.
Ví dụ: "She made her exit from the party early." (Cô ấy đã rời khỏi bữa tiệc sớm.)
2. Từ trái nghĩa
-
Stay in: Ở lại, tiếp tục ở lại trong một tình huống hay mối quan hệ.
Ví dụ: "She decided to stay in the marriage for the sake of the children." (Cô ấy quyết định ở lại trong cuộc hôn nhân vì lợi ích của bọn trẻ.)
-
Join in: Tham gia vào, hòa nhập với một hoạt động hay nhóm.
Ví dụ: "He didn’t want to join in the game, but eventually he did." (Anh ấy không muốn tham gia vào trò chơi, nhưng cuối cùng anh ấy đã làm.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
