Want out là gì? Tất tần tật về Want out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Want out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 03/04/2025


Want out

I. Định nghĩa Want out

Want out: Muốn rời bỏ một cuộc hẹn

Want out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "want" (muốn)

  • Từ: "out" (ra ngoài, thoát khỏi, rời đi)

→ Want out là một cụm động từ chỉ mong muốn rời khỏi một tình huống, một nơi nào đó, hoặc muốn thoát khỏi một mối quan hệ hay trách nhiệm nào đó. Nó thể hiện sự không hài lòng và mong muốn thay đổi hoàn cảnh.

Ví dụ:

Jackie wasn't happy with her marriage and WANTED OUT. Jackie không hạnh phúc với đám cưới của mình nên đã rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Want out

1. Cấu trúc

want + out + (chỉ nơi chốn, tình huống, mối quan hệ)

Ví dụ: "want out of a relationship" (muốn thoát khỏi một mối quan hệ)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó muốn rời khỏi một điều gì đó mà họ không còn cảm thấy thoải mái hoặc không muốn tiếp tục.

Ví dụ:

  • He wants out of the meeting because it's going on too long.

Anh ấy muốn rời khỏi cuộc họp vì nó kéo dài quá lâu.

  • After years of frustration, she finally wants out of her job.

Sau nhiều năm thất vọng, cô ấy cuối cùng muốn rời bỏ công việc của mình.

  • I think he wants out of this relationship, but he hasn’t said anything yet.

Tôi nghĩ anh ấy muốn rời khỏi mối quan hệ này, nhưng anh ấy vẫn chưa nói gì.

  • They want out of the contract because the terms are too restrictive.

Họ muốn thoát khỏi hợp đồng vì các điều khoản quá hạn chế.

  • The children want out of the trip because they’re feeling homesick.

Những đứa trẻ muốn về vì chúng cảm thấy nhớ nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Want out

1. Từ đồng nghĩa

  • Quit: Rời bỏ, bỏ cuộc, nhất là khi không muốn tiếp tục một công việc, một mối quan hệ.

Ví dụ: "She decided to quit her job because it was too stressful." (Cô ấy quyết định bỏ công việc vì nó quá căng thẳng.)

  • Opt out: Lựa chọn không tham gia, rút lui khỏi một tình huống hay kế hoạch.

Ví dụ: "He opted out of the event at the last minute." (Anh ấy đã rút lui khỏi sự kiện vào phút chót.)

  • Exit: Rời đi, thoát ra khỏi một nơi hoặc tình huống.

Ví dụ: "She made her exit from the party early." (Cô ấy đã rời khỏi bữa tiệc sớm.)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay in: Ở lại, tiếp tục ở lại trong một tình huống hay mối quan hệ.

Ví dụ: "She decided to stay in the marriage for the sake of the children." (Cô ấy quyết định ở lại trong cuộc hôn nhân vì lợi ích của bọn trẻ.)

  • Join in: Tham gia vào, hòa nhập với một hoạt động hay nhóm.

Ví dụ: "He didn’t want to join in the game, but eventually he did." (Anh ấy không muốn tham gia vào trò chơi, nhưng cuối cùng anh ấy đã làm.)

1 432 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: