Figure out là gì? Tất tần tật về figure out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Figure out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 649 04/03/2025


Figure out

I. Định nghĩa Figure out

Figure out là cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Figure (động từ): suy nghĩ, tính toán, hiểu.
  • Out (trạng từ): ra ngoài, giải quyết, hoàn thành.

→Khi kết hợp lại, "figure out" có nghĩa là suy nghĩ để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề, tìm ra cách giải quyết.

→ Tóm lại, Figure out có thể hiểu là:

  • Tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề.
  • Hiểu rõ về một điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc phân tích.
  • Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề nào đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Figure out

1. Cấu trúc

Figure out + danh từ: giải quyết, tìm ra điều gì đó.

Figure out + doing something: suy nghĩ để tìm ra cách làm điều gì đó.

Figure out + that + câu: hiểu được điều gì đó.

2. Cách sử dụng

"Figure out" dùng khi bạn cần suy nghĩ hoặc giải quyết một vấn đề, thường là một điều khó khăn hoặc phức tạp.

Ví dụ:

I need to figure out how to fix this problem.
(Tôi cần phải tìm cách giải quyết vấn đề này.)

Can you figure out the answer to this puzzle?
(Bạn có thể tìm ra đáp án của câu đố này không?)

She figured out that he was lying to her.
(Cô ấy nhận ra rằng anh ta đang nói dối cô ấy.)

It took me a while to figure out how to use the new software.
(Tôi mất một lúc để hiểu cách sử dụng phần mềm mới.)

We need to figure out what went wrong during the meeting.
(Chúng ta cần tìm ra điều gì đã sai trong cuộc họp.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Figure out

1. Từ đồng nghĩa

Solve: Giải quyết.

Understand: Hiểu.

Work out: Tính toán, giải quyết.

Determine: Xác định.

Decipher: Giải mã, hiểu.

2. Từ trái nghĩa

Confuse: Gây bối rối.

Misunderstand: Hiểu sai.

Ignore: Bỏ qua.

Overlook: Phớt lờ.

Avoid: Tránh.

1 649 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: