Crash out là gì? Tất tần tật về crash out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crash out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 835 08/05/2025


Crash out

I. Định nghĩa Crash out

crash out: Ngủ tại nhà ai đó (khi bạn quá mệt, say ... không về được)/ Ngủ gục, ngủ lăn quay

Crash out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crash → va chạm, đổ vỡ, thất bại

  • Giới từ: out → ra ngoài, ra khỏi

→Crash out có thể có các nghĩa sau:

  • Ngủ thiếp đi hoặc ngủ sâu một cách đột ngột, thường vì quá mệt mỏi hoặc kiệt sức.

  • Bị loại khỏi một cuộc thi, cuộc đấu hoặc không đạt được mục tiêu nào đó.

Ví dụ:

John crashed out at a friend's flat after the end-of-term party. (John ngủ ngay tại căn hộ của một người bạn sau bữa tiệc cuối khóa.)

I crashed out in front of the TV last night. (Tôi ngủ gục ngay trước chiếc TV tối qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crash out

1. Cấu trúc

  • crash out + (of + something) → bị loại khỏi một cuộc thi, một sự kiện nào đó
    Ví dụ: Our team crashed out of the tournament in the first round.

  • crash out + (from + something) → ngủ thiếp đi, rơi vào giấc ngủ sau một thời gian dài hoạt động
    Ví dụ: He crashed out from exhaustion after the long journey.

2. Cách sử dụng

  • Crash out có thể dùng trong ngữ cảnh ngủ thiếp đi một cách đột ngột do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

  • Nó cũng có thể dùng khi bạn bị loại khỏi một cuộc thi hoặc không đạt được mục tiêu trong một sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • After the long hike, we crashed out as soon as we got back to the campsite.
    → Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi ngủ thiếp đi ngay khi về đến trại.

  • The team crashed out of the competition in the final round.
    → Đội của chúng tôi đã bị loại khỏi cuộc thi ở vòng cuối.

  • She crashed out on the couch after working all day.
    → Cô ấy ngủ thiếp đi trên ghế sofa sau cả ngày làm việc.

  • He crashed out early last night because he was so tired.
    → Anh ấy ngủ sớm tối qua vì quá mệt mỏi.

  • They crashed out in the second round of the tournament.
    → Họ bị loại ở vòng hai của giải đấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crash out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
pass out She passed out from exhaustion after the long run. Ngất xỉu, ngủ thiếp đi vì kiệt sức.
fall asleep I fell asleep immediately after the long journey. Ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
drop off He dropped off during the meeting because he was so tired. Ngủ gật, thiếp đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
wake up She woke up suddenly in the middle of the night. Tỉnh dậy, thức dậy.
stay awake He stayed awake all night studying for the exam. Thức, không ngủ.
participate They participated in the tournament until the last match. Tham gia, tiếp tục tham gia.

1 835 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: