Wear off là gì? Tất tần tật về Wear off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 797 03/04/2025


Wear off

I. Định nghĩa Wear off

Wear off: Ngừng gây ảnh hưởng

Wear off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)

  • Từ đi kèm: "off" (mang nghĩa dần dần biến mất hoặc giảm đi)

→ Wear off có nghĩa là:

  • Wear off có nghĩa là dần dần mất đi, giảm bớt hoặc mờ nhạt đi (thường dùng để mô tả một cảm giác, tác động hoặc hiệu ứng nào đó khi nó dần dần giảm sút hoặc biến mất theo thời gian).

  • Thường dùng để chỉ sự hết tác dụng của thuốc, cảm giác, hoặc một hiệu ứng nào đó sau khi được áp dụng.

Ví dụ:

The anaesthetic WORE OFF and my tooth started hurting. Thuốc mê đã hết tác dụng và răng của tôi bắt đầu đau.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear off

1. Cấu trúc

  • Wear off + danh từ (cảm giác, tác dụng, hiệu quả, v.v.): Dùng để miêu tả một cảm giác, tác dụng hoặc hiệu quả giảm dần hoặc biến mất.

  • Wear something off: Dùng để chỉ sự mất dần hiệu quả của một thứ gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Wear off được sử dụng khi một cảm giác hoặc tác dụng nào đó dần dần biến mất hoặc giảm đi theo thời gian.

  • Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự hết tác dụng của thuốc, cảm giác vui vẻ, mệt mỏi, hay sự hưng phấn.

Ví dụ:

  • The effects of the painkiller will wear off in about two hours.
    (Tác dụng của thuốc giảm đau sẽ hết sau khoảng hai giờ.)

  • The excitement of the concert wore off after a few hours.
    (Sự phấn khích của buổi hòa nhạc đã giảm đi sau vài giờ.)

  • The smell of the perfume wore off after a couple of hours.
    (Mùi của nước hoa đã mờ đi sau vài giờ.)

  • The adrenaline rush will wear off soon, and you’ll feel calmer.
    (Cảm giác hưng phấn sẽ giảm đi nhanh chóng và bạn sẽ cảm thấy bình tĩnh hơn.)

  • The initial shock of the news wore off after some time, and I started to think more clearly.
    (Cú sốc ban đầu của tin tức đã giảm dần theo thời gian và tôi bắt đầu suy nghĩ rõ ràng hơn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear off

1. Từ đồng nghĩa

Fade: Mờ dần, phai nhạt.

Ví dụ: The colors of the painting began to fade over time.
(Màu sắc của bức tranh bắt đầu phai dần theo thời gian.)

Diminish: Giảm bớt, yếu đi.

Ví dụ: The pain slowly diminished as the medicine took effect.
(Cơn đau dần giảm bớt khi thuốc có tác dụng.)

Subside: Lắng xuống, dịu đi.

Ví dụ: The storm will subside soon.
(Cơn bão sẽ lắng xuống sớm thôi.)

2. Từ trái nghĩa

Intensify: Làm tăng lên, làm mạnh lên.

Ví dụ: The storm intensified as it approached the coast.
(Cơn bão trở nên mạnh hơn khi nó tiến gần đến bờ biển.)

Increase: Tăng lên.

Ví dụ: The heat increased as the day went on.
(Nhiệt độ tăng lên khi ngày trôi qua.)

Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.

Ví dụ: The team's performance strengthened after the new coach arrived.
(Hiệu suất của đội bóng đã được củng cố sau khi huấn luyện viên mới đến.)

1 797 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: