Wear off là gì? Tất tần tật về Wear off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wear off
I. Định nghĩa Wear off
Wear off: Ngừng gây ảnh hưởng
Wear off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)
-
Từ đi kèm: "off" (mang nghĩa dần dần biến mất hoặc giảm đi)
Wear off có nghĩa là:
-
Wear off có nghĩa là dần dần mất đi, giảm bớt hoặc mờ nhạt đi (thường dùng để mô tả một cảm giác, tác động hoặc hiệu ứng nào đó khi nó dần dần giảm sút hoặc biến mất theo thời gian).
-
Thường dùng để chỉ sự hết tác dụng của thuốc, cảm giác, hoặc một hiệu ứng nào đó sau khi được áp dụng.
Ví dụ:
The anaesthetic WORE OFF and my tooth started hurting. Thuốc mê đã hết tác dụng và răng của tôi bắt đầu đau.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear off
1. Cấu trúc
-
Wear off + danh từ (cảm giác, tác dụng, hiệu quả, v.v.): Dùng để miêu tả một cảm giác, tác dụng hoặc hiệu quả giảm dần hoặc biến mất.
-
Wear something off: Dùng để chỉ sự mất dần hiệu quả của một thứ gì đó.
2. Cách sử dụng
-
Wear off được sử dụng khi một cảm giác hoặc tác dụng nào đó dần dần biến mất hoặc giảm đi theo thời gian.
-
Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự hết tác dụng của thuốc, cảm giác vui vẻ, mệt mỏi, hay sự hưng phấn.
Ví dụ:
-
The effects of the painkiller will wear off in about two hours.
(Tác dụng của thuốc giảm đau sẽ hết sau khoảng hai giờ.) -
The excitement of the concert wore off after a few hours.
(Sự phấn khích của buổi hòa nhạc đã giảm đi sau vài giờ.) -
The smell of the perfume wore off after a couple of hours.
(Mùi của nước hoa đã mờ đi sau vài giờ.) -
The adrenaline rush will wear off soon, and you’ll feel calmer.
(Cảm giác hưng phấn sẽ giảm đi nhanh chóng và bạn sẽ cảm thấy bình tĩnh hơn.) -
The initial shock of the news wore off after some time, and I started to think more clearly.
(Cú sốc ban đầu của tin tức đã giảm dần theo thời gian và tôi bắt đầu suy nghĩ rõ ràng hơn.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear off
1. Từ đồng nghĩa
Fade: Mờ dần, phai nhạt.
Ví dụ: The colors of the painting began to fade over time.
(Màu sắc của bức tranh bắt đầu phai dần theo thời gian.)
Diminish: Giảm bớt, yếu đi.
Ví dụ: The pain slowly diminished as the medicine took effect.
(Cơn đau dần giảm bớt khi thuốc có tác dụng.)
Subside: Lắng xuống, dịu đi.
Ví dụ: The storm will subside soon.
(Cơn bão sẽ lắng xuống sớm thôi.)
2. Từ trái nghĩa
Intensify: Làm tăng lên, làm mạnh lên.
Ví dụ: The storm intensified as it approached the coast.
(Cơn bão trở nên mạnh hơn khi nó tiến gần đến bờ biển.)
Increase: Tăng lên.
Ví dụ: The heat increased as the day went on.
(Nhiệt độ tăng lên khi ngày trôi qua.)
Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.
Ví dụ: The team's performance strengthened after the new coach arrived.
(Hiệu suất của đội bóng đã được củng cố sau khi huấn luyện viên mới đến.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
